Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0,005466
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0,001230
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
420,00₺
0,005857
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
0,01367
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
0,01118
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,51₺
0,03489
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,08₺
0,09807
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
178,84₺
0,01375
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,92₺
0,04830
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,36₺
0,05087
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
107,26₺
0,02293
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
464,56₺
0,005295
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,28₺
0,07619
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
585,20₺
0,004203
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
107,15₺
0,02296
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,70₺
0,01724
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
0,02236
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
226,79₺
0,01085
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
0,02729
Thị trường
Cam (1 kg)
52,71₺
0,04666
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,83₺
0,09169
Thị trường
Xà lách (1 cây)
46,05₺
0,05341
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,49₺
0,02310
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,56₺
0,03752
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,53₺
0,02522
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,72₺
0,1132
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
986,46₺
0,002494
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
0,06150
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0,001230
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,99₺
0,03905
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.00000117248740964236960.051172
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
0,03514
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
42,50₺
0,05788
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,07₺
0,006306
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.009.383,79₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.00000122419549763661760.051224
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
29.088,07₺
0,00008457
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.771,34₺
0,0001184
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.438,12₺
0,00005078
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.778,85₺
0,00007282
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.692,26₺
0,0006662
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
758,76₺
0,003242
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
506,62₺
0,004855
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.661,92₺
0,0009241
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,20₺
0,002520
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0,007028
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.548,87₺
0,0009651
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.072,48₺
0,001187
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.800,64₺
0,0005124
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.448,84₺
0,0005529
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
84.149,44₺
0,00002923
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
54.018,43₺
0,00004554
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.301,76₺
--
0,00004703
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,84₺
0,05880
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.622,83₺
0,00007316
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.292,83₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.0000032059189111082180.053205