Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.11 HNT sang TRY

1 HNT = 22,36₺ Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira  = 0,04472 HNT

TRY Mua HNT

HNT
TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 HNT = 22,36₺ TRY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.11 HNT là 2,46₺ TRY. Trong 7 ngày qua, giá HNT đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.11/HNT theo TRY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TRY có thể đổi được khoảng 0,04472 HNT, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá HNT sang TRY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TRY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 2,82 HNT, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 2,34 N HNT, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 18,78 HNT.

Sức mua của 0.11HNT

TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
250,00₺
750,00₺
0,005466
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1.200,00₺
4.000,00₺
0,001230
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
420,00₺
350,00₺
500,00₺
0,005857
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
90,00₺
300,00₺
0,01367
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
130,00₺
350,00₺
0,01118
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,51₺
47,71₺
120,00₺
0,03489
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,08₺
13,33₺
63,67₺
0,09807
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
178,84₺
90,00₺
250,00₺
0,01375
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,92₺
35,00₺
70,00₺
0,04830
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,36₺
16,53₺
90,00₺
0,05087
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
107,26₺
58,80₺
160,00₺
0,02293
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
464,56₺
280,00₺
800,00₺
0,005295
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,28₺
12,00₺
44,00₺
0,07619
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
585,20₺
290,00₺
1.000,00₺
0,004203
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
107,15₺
83,00₺
150,00₺
0,02296
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,70₺
90,00₺
200,00₺
0,01724
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
100,00₺
130,00₺
0,02236
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
226,79₺
139,90₺
400,00₺
0,01085
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
40,00₺
112,05₺
0,02729
Thị trường
Cam (1 kg)
52,71₺
30,00₺
100,00₺
0,04666
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,83₺
15,00₺
45,00₺
0,09169
Thị trường
Xà lách (1 cây)
46,05₺
30,00₺
88,13₺
0,05341
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,49₺
60,00₺
150,00₺
0,02310
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,56₺
30,00₺
120,00₺
0,03752
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,53₺
79,90₺
150,00₺
0,02522
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,72₺
13,90₺
45,00₺
0,1132
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
986,46₺
700,00₺
1.400,00₺
0,002494
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
30,00₺
70,00₺
0,06150
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
600,00₺
3.298,00₺
0,001230
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,99₺
54,86₺
73,00₺
0,03905
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.00000117248740964236960.051172
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
45,00₺
200,00₺
0,03514
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
42,50₺
32,00₺
65,00₺
0,05788
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,07₺
230,00₺
560,00₺
0,006306
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.009.383,79₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.00000122419549763661760.051224
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
29.088,07₺
17.000,00₺
50.000,00₺
0,00008457
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.771,34₺
12.500,00₺
35.000,00₺
0,0001184
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.438,12₺
30.000,00₺
100.000,00₺
0,00005078
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.778,85₺
20.000,00₺
60.000,00₺
0,00007282
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.692,26₺
2.200,00₺
6.263,16₺
0,0006662
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
758,76₺
600,00₺
1.125,00₺
0,003242
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
506,62₺
300,00₺
800,00₺
0,004855
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.661,92₺
1.200,00₺
5.000,00₺
0,0009241
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,20₺
500,00₺
1.500,00₺
0,002520
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
250,00₺
500,00₺
0,007028
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.548,87₺
1.200,00₺
4.933,33₺
0,0009651
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.072,48₺
1.000,00₺
3.500,00₺
0,001187
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.800,64₺
2.500,00₺
7.625,00₺
0,0005124
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.448,84₺
2.000,00₺
7.000,00₺
0,0005529
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
84.149,44₺
50.000,00₺
150.000,00₺
0,00002923
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
54.018,43₺
35.000,00₺
100.000,00₺
0,00004554
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.301,76₺
--
0,00004703
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,84₺
30,00₺
50,00₺
0,05880
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.622,83₺
20.000,00₺
58.333,33₺
0,00007316
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.292,83₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.0000032059189111082180.053205

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.11 HNT