Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.15 HNT sang TRY

1 HNT = 21,20₺ Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira  = 0,04718 HNT

TRY Mua HNT

HNT
TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 HNT = 21,20₺ TRY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.15 HNT là 3,18₺ TRY. Trong 7 ngày qua, giá HNT đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.15/HNT theo TRY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TRY có thể đổi được khoảng 0,04718 HNT, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá HNT sang TRY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TRY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 2,97 HNT, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 2,47 N HNT, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 19,81 HNT.

Sức mua của 0.15HNT

TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
250,00₺
750,00₺
0,007066
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1.200,00₺
4.000,00₺
0,001590
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
420,00₺
350,00₺
500,00₺
0,007570
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
90,00₺
300,00₺
0,01766
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
130,00₺
350,00₺
0,01445
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,16₺
47,00₺
120,00₺
0,04532
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,91₺
13,33₺
62,50₺
0,1277
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
178,03₺
90,00₺
250,00₺
0,01786
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,85₺
35,00₺
70,00₺
0,06253
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,31₺
16,53₺
90,00₺
0,06582
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
107,00₺
58,80₺
160,00₺
0,02972
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
463,71₺
280,00₺
800,00₺
0,006857
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,27₺
12,00₺
44,00₺
0,09853
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
583,51₺
290,00₺
1.000,00₺
0,005449
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
107,03₺
83,00₺
150,00₺
0,02971
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,65₺
90,00₺
200,00₺
0,02229
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
100,00₺
130,00₺
0,02891
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
226,43₺
139,90₺
400,00₺
0,01404
Thị trường
Táo (1 kg)
90,17₺
40,00₺
112,34₺
0,03526
Thị trường
Cam (1 kg)
52,71₺
30,00₺
100,00₺
0,06032
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,68₺
15,00₺
45,00₺
0,1192
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,83₺
30,00₺
86,25₺
0,06938
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,39₺
60,00₺
150,00₺
0,02989
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,65₺
30,00₺
120,00₺
0,04843
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,43₺
79,90₺
150,00₺
0,03263
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,43₺
13,13₺
45,00₺
0,1484
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
984,53₺
700,00₺
1.400,00₺
0,003230
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
30,00₺
70,00₺
0,07949
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
600,00₺
3.298,00₺
0,001590
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,86₺
54,86₺
72,00₺
0,05058
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.00000151553880243177470.051515
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
45,00₺
200,00₺
0,04542
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
32,00₺
65,00₺
0,07394
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
230,00₺
560,00₺
0,008153
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.007.362,73₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.00000158396903545737830.051583
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.886,89₺
17.000,00₺
50.000,00₺
0,0001101
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.606,00₺
12.000,00₺
35.000,00₺
0,0001543
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.273,68₺
28.000,00₺
100.000,00₺
0,00006587
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.750,47₺
20.000,00₺
60.000,00₺
0,00009421
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.687,13₺
2.200,00₺
6.000,00₺
0,0008624
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
753,51₺
600,00₺
1.100,00₺
0,004220
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
504,51₺
300,00₺
800,00₺
0,006302
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.661,85₺
1.200,00₺
5.000,00₺
0,001195
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,31₺
500,00₺
1.500,00₺
0,003257
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
250,00₺
500,00₺
0,009085
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.502,91₺
1.200,00₺
4.958,33₺
0,001270
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.057,73₺
1.000,00₺
3.500,00₺
0,001545
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.768,52₺
2.500,00₺
7.653,85₺
0,0006668
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.422,21₺
2.000,00₺
7.000,00₺
0,0007190
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.500,46₺
50.000,00₺
150.000,00₺
0,00003808
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.574,99₺
35.000,00₺
100.000,00₺
0,00005935
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.300,47₺
--
0,00006079
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
30,00₺
50,00₺
0,07587
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.614,95₺
20.000,00₺
58.333,33₺
0,00009459
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.201,44₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.000004144414039389370.054144

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.15 HNT