Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.16 HNT sang TRY

1 HNT = 23,30₺ Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira  = 0,04292 HNT

TRY Mua HNT

HNT
TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 HNT = 23,30₺ TRY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.16 HNT là 3,73₺ TRY. Trong 7 ngày qua, giá HNT đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.16/HNT theo TRY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TRY có thể đổi được khoảng 0,04292 HNT, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá HNT sang TRY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TRY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 2,70 HNT, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 2,24 N HNT, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 18,03 HNT.

Sức mua của 0.16HNT

TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
250,00₺
750,00₺
0,008284
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1.200,00₺
4.000,00₺
0,001864
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
420,00₺
350,00₺
500,00₺
0,008875
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
90,00₺
300,00₺
0,02071
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
130,00₺
350,00₺
0,01694
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,35₺
47,71₺
120,00₺
0,05299
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,08₺
13,33₺
63,67₺
0,1486
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
178,91₺
90,00₺
250,00₺
0,02084
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,92₺
35,00₺
70,00₺
0,07320
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,36₺
16,53₺
90,00₺
0,07708
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
107,26₺
58,80₺
160,00₺
0,03475
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
464,55₺
280,00₺
800,00₺
0,008024
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,28₺
12,00₺
44,00₺
0,1155
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
585,01₺
290,00₺
1.000,00₺
0,006372
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
107,14₺
83,00₺
150,00₺
0,03479
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,69₺
90,00₺
200,00₺
0,02612
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
100,00₺
130,00₺
0,03389
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
226,78₺
139,90₺
400,00₺
0,01644
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
40,00₺
112,00₺
0,04136
Thị trường
Cam (1 kg)
52,71₺
30,00₺
100,00₺
0,07072
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,83₺
15,00₺
45,00₺
0,1390
Thị trường
Xà lách (1 cây)
46,05₺
30,00₺
88,13₺
0,08094
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,49₺
60,00₺
150,00₺
0,03501
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,56₺
30,00₺
120,00₺
0,05686
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,53₺
79,90₺
150,00₺
0,03822
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,72₺
13,90₺
45,00₺
0,1716
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
986,43₺
700,00₺
1.400,00₺
0,003779
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
30,00₺
70,00₺
0,09319
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
600,00₺
3.298,00₺
0,001864
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,93₺
54,86₺
72,00₺
0,05924
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.00000177677108992513630.051776
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
45,00₺
200,00₺
0,05325
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
32,00₺
65,00₺
0,08669
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
230,00₺
559,55₺
0,009558
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.008.860,29₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.0000018556122460534990.051855
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
29.041,32₺
17.000,00₺
50.000,00₺
0,0001284
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.731,39₺
12.500,00₺
35.000,00₺
0,0001798
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.417,67₺
30.000,00₺
100.000,00₺
0,00007699
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.683,32₺
20.000,00₺
60.000,00₺
0,0001107
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.690,11₺
2.200,00₺
6.263,16₺
0,001010
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
757,31₺
600,00₺
1.119,09₺
0,004922
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
506,38₺
300,00₺
800,00₺
0,007361
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.661,80₺
1.200,00₺
5.000,00₺
0,001400
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,09₺
500,00₺
1.500,00₺
0,003819
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
250,00₺
500,00₺
0,01065
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.537,53₺
1.200,00₺
4.928,57₺
0,001469
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.073,06₺
1.000,00₺
3.500,00₺
0,001798
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.800,46₺
2.500,00₺
7.633,33₺
0,0007765
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.435,62₺
2.000,00₺
7.000,00₺
0,0008404
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
84.044,21₺
50.000,00₺
150.000,00₺
0,00004435
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.860,85₺
35.000,00₺
100.000,00₺
0,00006921
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.300,96₺
--
0,00007127
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
30,00₺
50,00₺
0,08895
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.620,85₺
20.000,00₺
58.333,33₺
0,0001109
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.232,78₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.00000485858507539244450.054858

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.16 HNT