Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.01 INJ sang JPY

1 INJ = 844,48¥ Japanese Yen
1,00¥ JPY Japanese Yen  = 0,001184 INJ

JPY Mua INJ

INJ
JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 INJ = 844,48¥ JPY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.01 INJ là 8,44¥ JPY. Trong 7 ngày qua, giá INJ đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.01/INJ theo JPY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 JPY có thể đổi được khoảng 0,001184 INJ, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá INJ sang JPY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo JPY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,2039 INJ, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 389,65 INJ, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,9473 INJ.

Sức mua của 0.01INJ

JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
700,00¥
2.000,00¥
0,008445
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
3.750,00¥
12.000,00¥
0,001689
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
700,00¥
1.000,00¥
0,01056
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
280,00¥
780,00¥
0,01689
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
350,00¥
1.000,00¥
0,01407
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,15¥
120,00¥
400,00¥
0,04688
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,71¥
100,00¥
200,00¥
0,06996
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,21¥
200,00¥
800,00¥
0,01698
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,23¥
176,00¥
300,00¥
0,03668
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
234,88¥
150,00¥
500,00¥
0,03595
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,78¥
237,60¥
400,00¥
0,02600
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.807,18¥
800,00¥
4.000,00¥
0,004673
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,52¥
80,00¥
200,00¥
0,06186
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.300,00¥
700,00¥
2.500,00¥
0,006496
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
303,88¥
200,00¥
500,00¥
0,02779
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
413,67¥
250,00¥
600,00¥
0,02041
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
580,00¥
700,00¥
0,01362
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.002,54¥
500,00¥
1.500,00¥
0,008423
Thị trường
Táo (1 kg)
765,06¥
250,00¥
1.400,00¥
0,01104
Thị trường
Cam (1 kg)
663,80¥
250,00¥
1.500,00¥
0,01272
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
431,22¥
198,00¥
760,00¥
0,01958
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,24¥
120,00¥
300,00¥
0,04135
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
782,77¥
400,00¥
1.100,00¥
0,01079
Thị trường
Cà chua (1 kg)
705,49¥
350,00¥
1.500,00¥
0,01197
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,46¥
200,00¥
668,60¥
0,02237
Thị trường
Hành tây (1 kg)
411,91¥
200,00¥
800,00¥
0,02050
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.823,71¥
1.200,00¥
5.000,00¥
0,002991
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
190,00¥
380,00¥
0,03839
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
5.300,00¥
18.000,00¥
0,0009383
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
162,00¥
180,00¥
0,04904
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.0000024591588365105510.052459
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
500,00¥
750,00¥
0,01456
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
300,00¥
700,00¥
0,01689
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
2.560,00¥
5.000,00¥
0,002639
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.00000331659759471446050.053316
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.591,98¥
60.000,00¥
210.000,00¥
0,00009120
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
40.000,00¥
110.000,00¥
0,0001379
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
110.000,00¥
500.000,00¥
0,00003898
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
75.000,00¥
250.000,00¥
0,00006943
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
15.000,00¥
40.000,00¥
0,0003490
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
4.000,00¥
8.000,00¥
0,001636
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
2.000,00¥
6.500,00¥
0,002184
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
5.000,00¥
12.000,00¥
0,001011
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
1.000,00¥
5.500,00¥
0,002974
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
1.600,00¥
2.500,00¥
0,004222
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.221,65¥
3.000,00¥
11.000,00¥
0,001169
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.601,32¥
2.300,00¥
8.000,00¥
0,001835
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.542,38¥
5.500,00¥
15.000,00¥
0,0008850
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.347,64¥
5.000,00¥
20.000,00¥
0,0006839
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
849.750,87¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.0000099379144558242420.059937
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
447.260,03¥
250.000,00¥
841.700,00¥
0,00001888
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
329.050,73¥
--
0,00002566
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
1,00¥
2,50¥
4,14
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.700,02¥
40.000,00¥
243.333,00¥
0,00009521
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.000004537671716340180.054537

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.01 INJ