Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.01 INJ sang TRY

1 INJ = 297,06₺ Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira  = 0,003366 INJ

TRY Mua INJ

INJ
TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 INJ = 297,06₺ TRY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.01 INJ là 2,97₺ TRY. Trong 7 ngày qua, giá INJ đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.01/INJ theo TRY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TRY có thể đổi được khoảng 0,003366 INJ, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá INJ sang TRY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TRY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,2116 INJ, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 176,06 INJ, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 1,38 INJ.

Sức mua của 0.01INJ

TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
250,00₺
750,00₺
0,006601
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1.200,00₺
4.000,00₺
0,001485
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
410,00₺
350,00₺
500,00₺
0,007245
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
90,00₺
300,00₺
0,01650
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
130,00₺
350,00₺
0,01350
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,00₺
47,00₺
120,00₺
0,04244
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,80₺
13,33₺
61,15₺
0,1198
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,87₺
90,00₺
250,00₺
0,01670
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,80₺
35,00₺
70,00₺
0,05847
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,22₺
16,53₺
90,00₺
0,06160
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,99₺
58,80₺
168,00₺
0,02777
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
462,88₺
280,00₺
800,00₺
0,006418
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,31₺
12,00₺
44,00₺
0,09193
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
576,69₺
290,00₺
1.000,00₺
0,005151
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,95₺
83,00₺
150,00₺
0,02778
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,60₺
90,00₺
200,00₺
0,02083
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
100,00₺
130,00₺
0,02701
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
226,08₺
139,90₺
400,00₺
0,01314
Thị trường
Táo (1 kg)
90,22₺
40,00₺
112,74₺
0,03293
Thị trường
Cam (1 kg)
52,68₺
30,00₺
100,00₺
0,05639
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,62₺
15,00₺
45,00₺
0,1116
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,68₺
30,00₺
86,67₺
0,06503
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,12₺
60,00₺
150,00₺
0,02799
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,68₺
30,00₺
120,00₺
0,04523
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,33₺
79,90₺
150,00₺
0,03052
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,34₺
13,15₺
45,00₺
0,1392
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
983,58₺
700,00₺
1.400,00₺
0,003020
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
30,00₺
70,00₺
0,07427
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
600,00₺
3.298,00₺
0,001485
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,85₺
54,86₺
71,00₺
0,04726
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.0000014159252831298360.051415
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
45,00₺
200,00₺
0,04244
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
32,00₺
65,00₺
0,06908
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
230,00₺
560,00₺
0,007617
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.007.217,34₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.00000147996491754812360.051479
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.840,23₺
17.000,00₺
50.000,00₺
0,0001030
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.566,93₺
12.000,00₺
35.000,00₺
0,0001444
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.438,61₺
28.000,00₺
100.000,00₺
0,00006133
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.729,71₺
20.000,00₺
60.000,00₺
0,00008807
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.675,05₺
2.200,00₺
6.000,00₺
0,0008083
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
752,06₺
600,00₺
1.100,00₺
0,003950
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
504,76₺
300,00₺
800,00₺
0,005885
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.662,05₺
1.200,00₺
5.000,00₺
0,001116
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,51₺
500,00₺
1.500,00₺
0,003042
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
250,00₺
500,00₺
0,008487
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.483,17₺
1.200,00₺
5.000,00₺
0,001196
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.051,78₺
1.000,00₺
3.500,00₺
0,001448
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.739,83₺
2.500,00₺
7.666,67₺
0,0006267
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.413,13₺
2.000,00₺
7.000,00₺
0,0006731
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.364,36₺
50.000,00₺
155.000,00₺
0,00003563
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.553,28₺
35.000,00₺
100.000,00₺
0,00005547
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.301,44₺
--
0,00005680
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
30,00₺
50,00₺
0,07088
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.618,28₺
20.000,00₺
58.333,33₺
0,00008836
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.325,15₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.0000038713852160295090.053871

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.01 INJ