Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0,00005998
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0,00001250
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0,00009675
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0,0001363
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0,0001363
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0,0003597
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0,0004442
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0,0002658
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,48A$
0,0006055
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0,0003800
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,18A$
0,0002087
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,05A$
0,0001068
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,40A$
0,0006260
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0,00007498
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,91A$
0,0002171
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0,0002038
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0,00002726
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,15A$
0,0001141
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0,0002839
Thị trường
Cam (1 kg)
4,56A$
0,0003287
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,02A$
0,0003734
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,43A$
0,0004368
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,25A$
0,0004618
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,70A$
0,0002239
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,27A$
0,0003511
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,34A$
0,0004484
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,36A$
0,00007019
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0,0003749
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0,00001129
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0,0008178
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.0000000374891028851849240.073748
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0,0002999
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0,0006548
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0,00002648
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.832,49A$
0.0000000367247816188332840.073672
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.240,47A$
0.00000066930835228367130.066693
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,28A$
0.0000008423189784158860.068423
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,34A$
0.00000042621337962948850.064262
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,67A$
0.00000054279442317951570.065427
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
284,37A$
0.0000052733328368954790.055273
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,70A$
0,00001813
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
40,90A$
0,00003666
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0,00001839
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0,00005415
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0,00006816
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0,00001324
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0,00001907
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
0.0000092995519014612240.059299
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.000008506999918114370.058506
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.00000012842789573978640.061284
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.000000173847623800414790.061738
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.677,15A$
--
0.0000002641401678078740.062641
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,92A$
0,0002531
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.00000049456442974470380.064945
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.000000058027787551785880.075802