Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0,0008577
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0,0001787
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0,001383
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0,001949
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0,001949
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0,005144
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0,006351
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0,003801
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,48A$
0,008658
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0,005434
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,18A$
0,002985
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,05A$
0,001526
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,40A$
0,008951
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0,001072
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,91A$
0,003104
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0,002913
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0,0003899
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,15A$
0,001631
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0,004060
Thị trường
Cam (1 kg)
4,56A$
0,004700
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,02A$
0,005339
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,43A$
0,006246
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,25A$
0,006603
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,70A$
0,003202
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,27A$
0,005021
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,34A$
0,006411
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,36A$
0,001004
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0,005361
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0,0001615
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0,01169
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.00000053605688369674360.065360
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0,004288
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0,009363
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0,0003786
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.832,49A$
0.0000005251278498001890.065251
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.240,47A$
0.000009570443727507120.059570
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,28A$
0,00001204
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,34A$
0.000006094427406645950.056094
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,67A$
0.0000077614203751076880.057761
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
284,37A$
0,00007540
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,70A$
0,0002593
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
40,90A$
0,0005242
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0,0002630
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0,0007743
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0,0009746
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0,0001894
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0,0002727
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
0,0001330
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0,0001216
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.0000018363911716118040.051836
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.00000248584810732726870.052485
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.677,15A$
--
0.00000377694167950280670.053776
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,92A$
0,003619
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.00000707177943969878040.057071
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.00000082973964616047630.068297