Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Chainlink giá / LINK to Australian Dollar

Quy đổi 0.0014 LINK sang AUD

1 LINK = 15,32A$ Australian Dollar
1,00A$ AUD Australian Dollar  = 0,06529 LINK

AUD Mua LINK

LINK
AUD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 LINK = 15,32A$ AUD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.0014 LINK là 0,02144A$ AUD. Trong 7 ngày qua, giá LINK đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.0014/LINK theo AUD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 AUD có thể đổi được khoảng 0,06529 LINK, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá LINK sang AUD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo AUD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,1197 LINK, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 370,67 LINK, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 1,01 LINK.

Sức mua của 0.0014LINK

AUD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
17,00A$
45,00A$
0,0008577
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
80,00A$
200,00A$
0,0001787
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
15,00A$
18,00A$
0,001383
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
7,00A$
15,00A$
0,001949
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
8,00A$
15,00A$
0,001949
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
3,00A$
6,00A$
0,005144
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
3,00A$
5,00A$
0,006351
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
4,00A$
8,00A$
0,003801
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,48A$
1,60A$
4,00A$
0,008658
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
2,25A$
6,00A$
0,005434
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,18A$
4,48A$
10,00A$
0,002985
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,05A$
9,50A$
32,00A$
0,001526
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,40A$
0,8000A$
5,00A$
0,008951
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
12,00A$
29,00A$
0,001072
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,91A$
3,53A$
12,00A$
0,003104
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
4,00A$
12,00A$
0,002913
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
43,16A$
63,99A$
0,0003899
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,15A$
9,00A$
18,00A$
0,001631
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
3,50A$
7,60A$
0,004060
Thị trường
Cam (1 kg)
4,56A$
2,00A$
8,00A$
0,004700
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,02A$
2,00A$
6,00A$
0,005339
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,43A$
2,00A$
5,00A$
0,006246
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,25A$
1,80A$
6,00A$
0,006603
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,70A$
3,50A$
9,90A$
0,003202
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,27A$
3,00A$
7,00A$
0,005021
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,34A$
2,00A$
5,00A$
0,006411
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,36A$
12,00A$
35,00A$
0,001004
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0,5000A$
6,00A$
0,005361
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
30,00A$
220,00A$
0,0001615
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
1,63A$
2,20A$
0,01169
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
38.690,00A$
44.423,00A$
0.00000053605688369674360.065360
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
3,60A$
9,00A$
0,004288
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
2,00A$
4,00A$
0,009363
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
44,60A$
75,00A$
0,0003786
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.832,49A$
35.000,00A$
58.958,56A$
0.0000005251278498001890.065251
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.240,47A$
1.470,00A$
3.671,84A$
0.000009570443727507120.059570
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,28A$
1.200,00A$
2.547,88A$
0,00001204
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,34A$
2.200,00A$
7.218,67A$
0.000006094427406645950.056094
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,67A$
2.000,00A$
4.293,00A$
0.0000077614203751076880.057761
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
284,37A$
156,00A$
553,00A$
0,00007540
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,70A$
69,00A$
105,00A$
0,0002593
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
40,90A$
20,00A$
70,00A$
0,0005242
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
40,00A$
145,00A$
0,0002630
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
19,84A$
40,00A$
0,0007743
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
17,00A$
28,00A$
0,0009746
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
60,00A$
159,95A$
0,0001894
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
35,00A$
120,00A$
0,0002727
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
100,00A$
250,00A$
0,0001330
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
100,00A$
275,00A$
0,0001216
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
7.000,00A$
20.500,00A$
0.0000018363911716118040.051836
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
5.100,00A$
14.000,00A$
0.00000248584810732726870.052485
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.677,15A$
--
0.00000377694167950280670.053776
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,92A$
5,00A$
6,99A$
0,003619
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
2.600,00A$
3.600,00A$
0.00000707177943969878040.057071
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
12.000,00A$
48.000,00A$
0.00000082973964616047630.068297

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.0014 LINK