Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Chainlink giá / LINK to Australian Dollar

Quy đổi 0.2 LINK sang AUD

1 LINK = 15,96A$ Australian Dollar
1,00A$ AUD Australian Dollar  = 0,06265 LINK

AUD Mua LINK

LINK
AUD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 LINK = 15,96A$ AUD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.2 LINK là 3,19A$ AUD. Trong 7 ngày qua, giá LINK đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.2/LINK theo AUD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 AUD có thể đổi được khoảng 0,06265 LINK, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá LINK sang AUD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo AUD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,1148 LINK, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 356,04 LINK, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,9711 LINK.

Sức mua của 0.2LINK

AUD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
17,00A$
45,00A$
0,1277
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
80,00A$
200,00A$
0,02660
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
15,00A$
18,00A$
0,2059
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
7,00A$
15,00A$
0,2902
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
8,00A$
15,00A$
0,2902
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
3,00A$
6,00A$
0,7657
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
3,00A$
5,00A$
0,9456
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
4,00A$
8,00A$
0,5657
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
1,60A$
4,00A$
1,29
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
2,25A$
6,00A$
0,8081
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
4,48A$
10,00A$
0,4437
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
9,80A$
32,00A$
0,2277
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0,8000A$
5,00A$
1,33
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
12,00A$
30,00A$
0,1596
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
3,53A$
12,00A$
0,4610
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
4,00A$
12,00A$
0,4338
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
43,16A$
63,99A$
0,05804
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
9,00A$
18,00A$
0,2429
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
3,50A$
7,50A$
0,6042
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
2,00A$
8,00A$
0,7009
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
2,00A$
6,00A$
0,7977
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
2,00A$
5,00A$
0,9283
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
1,80A$
6,00A$
0,9780
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
3,50A$
9,90A$
0,4769
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
3,00A$
7,00A$
0,7493
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
2,00A$
5,00A$
0,9577
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
12,00A$
35,00A$
0,1491
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0,5000A$
7,00A$
0,7980
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
30,00A$
220,00A$
0,02404
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
1,63A$
2,20A$
1,74
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
38.690,00A$
44.423,00A$
0,00007980
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
3,60A$
9,00A$
0,6384
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
2,00A$
4,00A$
1,39
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
44,60A$
75,00A$
0,05636
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.829,21A$
35.000,00A$
58.924,00A$
0,00007818
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.240,47A$
1.470,00A$
3.671,84A$
0,001425
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,22A$
1.200,00A$
2.547,88A$
0,001793
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,19A$
2.200,00A$
7.218,67A$
0,0009073
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,64A$
2.000,00A$
4.293,00A$
0,001155
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
156,00A$
553,00A$
0,01120
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
69,00A$
105,00A$
0,03858
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
20,00A$
70,00A$
0,07751
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
40,00A$
150,00A$
0,03916
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
19,84A$
40,00A$
0,1153
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
17,00A$
28,00A$
0,1451
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
60,00A$
159,95A$
0,02819
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
35,00A$
120,00A$
0,04059
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
100,00A$
250,00A$
0,01980
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
100,00A$
275,00A$
0,01811
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.751,98A$
7.000,00A$
20.500,00A$
0,0002716
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.700,50A$
5.217,00A$
14.000,00A$
0,0003669
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,76A$
--
0,0005617
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
5,00A$
6,99A$
0,5385
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
2.600,00A$
3.600,00A$
0,001053
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
12.000,00A$
48.000,00A$
0,0001235

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.2 LINK