Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
37,45
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
4,99
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
21,40
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
107,00
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
49,93
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
225,39
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
382,97
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,98¥
37,49
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,92¥
62,84
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,13¥
67,33
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,63¥
70,47
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
8,35
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,83¥
195,60
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
9,36
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,84¥
128,20
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,15¥
67,16
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
29,96
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
32,68
Thị trường
Táo (1 kg)
12,29¥
60,97
Thị trường
Cam (1 kg)
10,06¥
74,42
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
149,55
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,16¥
180,17
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,35¥
117,90
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,65¥
86,57
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,59¥
87,20
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,06¥
123,55
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,53¥
9,92
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
374,50
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
4,99
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,35¥
89,65
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0,005766
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
74,90
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
312,08
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
15,60
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.288,79¥
0,006554
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.631,65¥
0,2846
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.599,62¥
0,4682
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.579,19¥
0,1342
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.219,56¥
0,2326
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
366,27¥
2,04
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,01¥
10,26
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,76¥
12,97
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
269,93¥
2,77
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,84¥
7,58
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
16,64
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,86¥
2,49
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
237,77¥
3,15
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,77¥
1,46
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
520,52¥
1,44
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.936,15¥
0,02421
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.662,39¥
0,04782
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.247,27¥
--
0,1033
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
215,87
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.087,41¥
0,2426
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.808,84¥
0,005726