Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.2 LINK sang EUR

1 LINK = 9,44€ Euro
1,00€ EUR Euro  = 0,1059 LINK

EUR Mua LINK

LINK
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 LINK = 9,44€ EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.2 LINK là 1,89€ EUR. Trong 7 ngày qua, giá LINK đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.2/LINK theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 0,1059 LINK, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá LINK sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,1957 LINK, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 257,82 LINK, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 1,27 LINK.

Sức mua của 0.2LINK

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0,1258
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0,03146
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0,1573
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0,3146
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0,3775
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,10€
0,6326
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
0,9984
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
1,50€
5,00€
0,5508
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
1,59
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
1,04
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0,4989
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0,1084
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
2,63
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0,2697
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0,7757
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0,6681
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0,1510
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
6,23€
18,00€
0,1540
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0,6800
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0,7169
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
0,9414
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
1,36
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
0,8097
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0,5894
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0,9066
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
0,8721
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0,09843
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0,9936
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,56€
30,00€
90,80€
0,03592
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,99€
1,02
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0,00006109
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0,4290
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0,9936
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0,05602
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0,00006014
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,13€
550,00€
1.383,05€
0,002458
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
616,50€
450,00€
1.021,70€
0,003062
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.357,86€
900,00€
2.949,48€
0,001390
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.084,05€
750,00€
1.963,75€
0,001741
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,35€
121,43€
318,75€
0,009763
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,15€
21,00€
42,00€
0,06261
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,94€
8,00€
31,99€
0,1052
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0,05774
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0,1019
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0,1573
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
45,00€
120,00€
0,02085
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
25,00€
60,00€
0,04633
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0,01999
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
70,00€
180,00€
0,01551
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.871,27€
3.000,00€
12.764,20€
0,0003875
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.264,49€
2.000,00€
8.708,71€
0,0005783
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,51€
--
0,0007757
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,77€
3,00€
3,95€
0,5001
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0,002419
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0,0001728

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.2 LINK