Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Chainlink giá / LINK to British Pound Sterling

Quy đổi 0.12 LINK sang GBP

1 LINK = 8,86£ British Pound Sterling
1,00£ GBP British Pound Sterling  = 0,1129 LINK

GBP Mua LINK

LINK
GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 LINK = 8,86£ GBP
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.12 LINK là 1,06£ GBP. Trong 7 ngày qua, giá LINK đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.12/LINK theo GBP luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 GBP có thể đổi được khoảng 0,1129 LINK, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá LINK sang GBP, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo GBP, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,1652 LINK, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 283,30 LINK, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,9034 LINK.

Sức mua của 0.12LINK

GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
10,00£
30,00£
0,06642
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
50,00£
100,00£
0,01635
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
7,00£
9,00£
0,1328
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
3,00£
7,00£
0,2125
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
3,75£
7,00£
0,2125
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
1,20£
3,35£
0,5452
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
1,00£
2,50£
0,7773
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
2,50£
5,00£
0,2962
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,8000£
1,80£
0,8491
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,7500£
2,20£
0,8410
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
1,75£
4,74£
0,3465
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
3,50£
15,00£
0,1468
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,6000£
2,00£
0,8638
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
6,00£
12,00£
0,1328
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,24£
1,21£
3,50£
0,4735
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
1,33£
4,04£
0,4166
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
14,99£
18,00£
0,05987
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
3,60£
10,00£
0,1564
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
1,00£
3,85£
0,4719
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
1,00£
4,00£
0,5011
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,6000£
2,20£
0,7945
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9095£
0,6000£
1,30£
1,17
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
1,00£
3,00£
0,6407
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
1,00£
4,44£
0,4167
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,8000£
3,00£
0,8621
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,8500£
2,00£
0,8901
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
5,18£
18,00£
0,09514
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
2,00£
4,00£
0,4251
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,36£
50,00£
186,00£
0,01374
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
1,35£
1,57£
0,7263
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
28.285,00£
28.895,00£
0,00003678
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
3,00£
5,00£
0,2657
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
1,12£
3,00£
0,6251
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
15,00£
40,00£
0,05313
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
30.505,00£
31.014,55£
0,00003472
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
628,00£
2.182,14£
0,001056
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
588,80£
1.738,46£
0,001294
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
1.100,00£
4.076,67£
0,0006474
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
900,00£
2.793,75£
0,0008092
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,57£
150,00£
425,00£
0,004399
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
25,00£
42,00£
0,03321
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
9,00£
30,00£
0,07801
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
20,00£
60,00£
0,03073
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
7,00£
22,85£
0,07805
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
7,99£
15,00£
0,1063
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
30,00£
102,00£
0,01556
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
20,00£
50,00£
0,03083
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
45,00£
105,00£
0,01385
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
45,00£
120,00£
0,01402
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.218,81£
2.800,00£
13.553,85£
0,0002519
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.301,52£
1.961,11£
5.843,33£
0,0003219
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.508,77£
--
0,0004236
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
4,34£
5,96£
0,1996
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
931,67£
2.149,72£
0,0008157
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
11.948,10£
28.000,00£
0,00006231

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.12 LINK