Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
15,08
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
3,71
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
30,16
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
48,26
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
48,26
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
123,92
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
176,75
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
67,26
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
192,80
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
191,17
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
78,63
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,26£
33,25
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
195,63
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
30,16
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
107,40
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
94,70
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
13,60
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
35,51
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
107,35
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
113,99
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
180,52
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9087£
265,57
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
145,40
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
94,70
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
195,67
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
202,22
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,18£
21,58
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
96,52
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,33£
3,12
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
164,90
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
0,008351
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
60,33
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,72£
140,30
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
12,07
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,44£
0,007885
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.006,16£
0,2398
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,27£
0,2938
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.640,46£
0,1471
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,49£
0,1837
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,60£
0,9988
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
7,54
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,65£
17,68
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,56£
6,98
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,65£
17,68
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
24,13
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,41£
3,53
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,55£
6,98
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,84£
3,14
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,86£
3,18
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.222,29£
0,05715
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.294,17£
0,07325
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.513,27£
--
0,09602
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,33£
45,32
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.305,53£
0,1848
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.104,00£
0,01411