Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0,08785
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0,01757
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0,1098
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0,1757
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0,1464
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,10¥
0,4878
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,67¥
0,7280
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,05¥
0,1767
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,23¥
0,3816
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
234,86¥
0,3741
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,75¥
0,2705
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.807,18¥
0,04861
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,51¥
0,6435
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.300,00¥
0,06758
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
303,88¥
0,2891
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
413,67¥
0,2124
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0,1417
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.002,50¥
0,08763
Thị trường
Táo (1 kg)
765,00¥
0,1148
Thị trường
Cam (1 kg)
663,80¥
0,1323
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
431,15¥
0,2038
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,24¥
0,4301
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
782,77¥
0,1122
Thị trường
Cà chua (1 kg)
705,43¥
0,1245
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,41¥
0,2328
Thị trường
Hành tây (1 kg)
411,84¥
0,2133
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.823,46¥
0,03111
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0,3993
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0,009761
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0,5101
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0,00002558
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0,1515
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0,1757
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0,02745
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0,00003450
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.583,60¥
0,0009489
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
0,001434
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
0,0004055
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
0,0007223
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0,003630
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0,01702
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0,02271
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0,01052
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0,03093
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0,04392
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.220,12¥
0,01217
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.600,28¥
0,01910
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.540,54¥
0,009208
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.345,69¥
0,007116
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
849.602,57¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0,0001034
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
447.209,78¥
0,0001964
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
325.560,37¥
--
0,0002698
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
43,11
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.690,54¥
0,0009905
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0,00004720