Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.1 LINK sang JPY

1 LINK = 1.771,97¥ Japanese Yen
1,00¥ JPY Japanese Yen  = 0,0005643 LINK

JPY Mua LINK

LINK
JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 LINK = 1.771,97¥ JPY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.1 LINK là 177,20¥ JPY. Trong 7 ngày qua, giá LINK đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.1/LINK theo JPY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 JPY có thể đổi được khoảng 0,0005643 LINK, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá LINK sang JPY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo JPY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,09718 LINK, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 183,73 LINK, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,4515 LINK.

Sức mua của 0.1LINK

JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
700,00¥
2.000,00¥
0,1772
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
3.750,00¥
12.000,00¥
0,03544
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
700,00¥
1.000,00¥
0,2215
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
280,00¥
780,00¥
0,3544
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
350,00¥
1.000,00¥
0,2953
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,10¥
120,00¥
400,00¥
0,9839
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,67¥
100,00¥
200,00¥
1,47
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,05¥
200,00¥
800,00¥
0,3565
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,23¥
176,00¥
300,00¥
0,7697
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
234,86¥
150,00¥
500,00¥
0,7545
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,75¥
237,60¥
400,00¥
0,5456
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.807,18¥
800,00¥
4.000,00¥
0,09805
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,51¥
80,00¥
200,00¥
1,30
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.300,00¥
700,00¥
2.500,00¥
0,1363
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
303,88¥
200,00¥
500,00¥
0,5831
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
413,67¥
250,00¥
600,00¥
0,4284
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
580,00¥
700,00¥
0,2858
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.002,50¥
500,00¥
1.500,00¥
0,1768
Thị trường
Táo (1 kg)
765,00¥
250,00¥
1.400,00¥
0,2316
Thị trường
Cam (1 kg)
663,80¥
250,00¥
1.500,00¥
0,2669
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
431,15¥
198,00¥
760,00¥
0,4110
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,24¥
120,00¥
300,00¥
0,8676
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
782,77¥
400,00¥
1.100,00¥
0,2264
Thị trường
Cà chua (1 kg)
705,43¥
350,00¥
1.500,00¥
0,2512
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,41¥
200,00¥
666,19¥
0,4695
Thị trường
Hành tây (1 kg)
411,84¥
200,00¥
800,00¥
0,4303
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.823,46¥
1.200,00¥
5.000,00¥
0,06276
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
190,00¥
400,00¥
0,8054
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
5.300,00¥
18.000,00¥
0,01969
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
162,00¥
180,00¥
1,03
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0,00005160
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
500,00¥
750,00¥
0,3055
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
300,00¥
700,00¥
0,3544
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
2.560,00¥
5.000,00¥
0,05537
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0,00006959
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.583,60¥
60.000,00¥
210.000,00¥
0,001914
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
40.000,00¥
110.000,00¥
0,002893
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
110.000,00¥
500.000,00¥
0,0008179
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
75.000,00¥
250.000,00¥
0,001457
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
15.000,00¥
40.000,00¥
0,007322
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
4.000,00¥
8.000,00¥
0,03433
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
2.000,00¥
6.500,00¥
0,04582
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
5.000,00¥
12.000,00¥
0,02122
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
1.000,00¥
5.500,00¥
0,06239
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
1.600,00¥
2.500,00¥
0,08860
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.220,12¥
3.000,00¥
11.000,00¥
0,02454
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.600,28¥
2.300,00¥
8.000,00¥
0,03852
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.540,54¥
5.500,00¥
15.000,00¥
0,01857
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.345,69¥
5.000,00¥
20.000,00¥
0,01435
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
849.602,57¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0,0002086
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
447.209,78¥
250.000,00¥
841.700,00¥
0,0003962
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
325.560,37¥
--
0,0005443
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
1,00¥
2,50¥
86,95
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.690,54¥
40.000,00¥
243.333,00¥
0,001998
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0,00009521

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.1 LINK