Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,09347
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,01558
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,07789
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,3338
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,52ر.س
0,3109
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,88ر.س
0,8126
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9637ر.س
2,42
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,78ر.س
0,1696
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,3624
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,99ر.س
0,5857
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,57ر.س
0,2443
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
28,13ر.س
0,08306
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
1,06
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,1498
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,3667
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,2811
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,08345
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,64ر.س
0,07625
Thị trường
Táo (1 kg)
8,29ر.س
0,2818
Thị trường
Cam (1 kg)
6,57ر.س
0,3559
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,98ر.س
0,4694
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,65ر.س
0,5024
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
0,2852
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,22ر.س
0,3754
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,56ر.س
0,3562
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,11ر.س
0,4572
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,85ر.س
0,04687
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,5842
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,01669
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
1,00
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.0000093468446145611930.059346
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,2337
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,2337
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,04673
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.810,34ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00002892
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,44ر.س
0,001021
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,001389
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.657,56ر.س
0,0006389
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,0009273
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
368,00ر.س
0,006350
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
257,61ر.س
0,009071
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,12ر.س
0,01945
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,007303
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
150,83ر.س
0,01549
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,04327
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,60ر.س
0,01346
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
207,56ر.س
0,01126
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
337,69ر.س
0,006920
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,41ر.س
0,007203
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0002672
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.177,75ر.س
0,0004513
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.117,93ر.س
--
0,0003283
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,4321
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,001443
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.756,02ر.س
16.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00006922