Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,9334
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,1556
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,7778
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
3,33
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,45ر.س
3,13
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
8,08
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9637ر.س
24,21
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,78ر.س
1,69
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
3,62
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,99ر.س
5,85
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,56ر.س
2,44
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
28,13ر.س
0,8295
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
10,54
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
1,50
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
3,66
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
2,81
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,8334
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,64ر.س
0,7614
Thị trường
Táo (1 kg)
8,29ر.س
2,81
Thị trường
Cam (1 kg)
6,57ر.س
3,55
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,98ر.س
4,69
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,65ر.س
5,02
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
2,85
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,22ر.س
3,75
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,56ر.س
3,56
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,11ر.س
4,57
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,85ر.س
0,4681
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
5,83
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,1667
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
10,02
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0,00009334
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
2,33
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
2,33
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,4667
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.810,34ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,0002888
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.287,69ر.س
0,01020
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,01387
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.657,10ر.س
0,006380
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,009260
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
368,00ر.س
0,06341
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
257,61ر.س
0,09058
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,12ر.س
0,1942
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,07292
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
150,83ر.س
0,1547
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,4321
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,60ر.س
0,1344
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
207,56ر.س
0,1124
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
337,69ر.س
0,06910
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,41ر.س
0,07193
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,002668
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.177,20ر.س
0,004507
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.113,16ر.س
--
0,003280
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
4,31
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,01441
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.756,02ر.س
16.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,0006913