Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.0001 LINK sang TRY

1 LINK = 563,11₺ Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira  = 0,001776 LINK

TRY Mua LINK

LINK
TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 LINK = 563,11₺ TRY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.0001 LINK là 0,05631₺ TRY. Trong 7 ngày qua, giá LINK đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.0001/LINK theo TRY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TRY có thể đổi được khoảng 0,001776 LINK, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá LINK sang TRY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TRY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,1116 LINK, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 92,88 LINK, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,7281 LINK.

Sức mua của 0.0001LINK

TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
250,00₺
750,00₺
0,0001251
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1.200,00₺
4.000,00₺
0,00002816
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
410,00₺
350,00₺
500,00₺
0,0001373
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
90,00₺
300,00₺
0,0003128
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
130,00₺
350,00₺
0,0002560
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,09₺
47,71₺
120,00₺
0,0008034
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,95₺
13,33₺
61,15₺
0,002257
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,85₺
90,00₺
250,00₺
0,0003166
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,80₺
35,00₺
70,00₺
0,001108
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,22₺
16,53₺
90,00₺
0,001168
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,78₺
58,80₺
168,00₺
0,0005274
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
462,01₺
280,00₺
800,00₺
0,0001219
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,31₺
12,00₺
44,00₺
0,001743
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
570,00₺
290,00₺
1.000,00₺
0,00009879
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,94₺
83,00₺
150,00₺
0,0005265
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,59₺
90,00₺
200,00₺
0,0003949
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
100,00₺
130,00₺
0,0005119
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
226,06₺
139,90₺
400,00₺
0,0002491
Thị trường
Táo (1 kg)
90,22₺
40,00₺
112,38₺
0,0006242
Thị trường
Cam (1 kg)
52,68₺
30,00₺
100,00₺
0,001069
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,50₺
15,00₺
45,00₺
0,002125
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,38₺
30,00₺
87,69₺
0,001241
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,11₺
60,00₺
150,00₺
0,0005307
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,67₺
30,00₺
120,00₺
0,0008575
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,33₺
79,90₺
150,00₺
0,0005786
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,34₺
13,10₺
45,00₺
0,002638
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
982,50₺
700,00₺
1.400,00₺
0,00005731
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
30,00₺
70,00₺
0,001408
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
600,00₺
3.298,00₺
0,00002816
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,82₺
54,86₺
70,00₺
0,0008964
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.0000000268402030863887270.072684
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
45,00₺
200,00₺
0,0008044
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
32,00₺
65,00₺
0,001310
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
230,00₺
560,00₺
0,0001444
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.007.177,36₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.0000000280546936975449470.072805
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.677,00₺
16.500,00₺
50.000,00₺
0.00000196362036041414730.051963
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.482,50₺
12.000,00₺
35.000,00₺
0.00000274921307968255140.052749
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.378,07₺
28.000,00₺
100.000,00₺
0.0000011639725547813380.051163
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.607,14₺
20.000,00₺
60.000,00₺
0.00000167555901538149370.051675
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.670,02₺
2.200,00₺
6.263,16₺
0,00001534
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
748,93₺
600,00₺
1.100,00₺
0,00007519
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
504,19₺
300,00₺
800,00₺
0,0001117
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.651,76₺
1.200,00₺
5.000,00₺
0,00002124
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,19₺
500,00₺
1.500,00₺
0,00005768
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
250,00₺
500,00₺
0,0001609
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.470,84₺
1.200,00₺
5.083,33₺
0,00002279
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,80₺
1.000,00₺
3.500,00₺
0,00002750
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.722,72₺
2.500,00₺
7.800,00₺
0,00001192
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,04₺
2.000,00₺
7.000,00₺
0,00001278
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.230,83₺
50.000,00₺
155.000,00₺
0.00000067656112516050440.066765
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.421,07₺
35.000,00₺
100.000,00₺
0.000001054092532181690.051054
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.300,82₺
--
0.00000107667045692033160.051076
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
30,00₺
50,00₺
0,001344
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.607,34₺
20.000,00₺
58.333,33₺
0.00000167554883864389370.051675
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.051,42₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.000000073411957478735240.077341

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.0001 LINK