Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Chainlink giá / LINK to New Taiwan Dollar

Quy đổi 0.05 LINK sang TWD

1 LINK = 389,59NT$ New Taiwan Dollar
1,00NT$ TWD New Taiwan Dollar  = 0,002567 LINK

TWD Mua LINK

LINK
TWD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 LINK = 389,59NT$ TWD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.05 LINK là 19,48NT$ TWD. Trong 7 ngày qua, giá LINK đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.05/LINK theo TWD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TWD có thể đổi được khoảng 0,002567 LINK, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá LINK sang TWD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TWD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,08321 LINK, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 141,37 LINK, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,4338 LINK.

Sức mua của 0.05LINK

TWD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
150,00NT$
100,00NT$
300,00NT$
0,1299
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
1.000,00NT$
700,00NT$
2.000,00NT$
0,01948
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
169,00NT$
150,00NT$
200,00NT$
0,1153
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
59,50NT$
40,00NT$
155,00NT$
0,3274
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
80,00NT$
55,00NT$
180,00NT$
0,2435
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
31,78NT$
25,00NT$
45,00NT$
0,6129
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
20,95NT$
15,00NT$
30,00NT$
0,9297
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
94,50NT$
45,00NT$
160,00NT$
0,2061
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
97,71NT$
78,00NT$
130,00NT$
0,1994
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
60,15NT$
40,00NT$
100,00NT$
0,3238
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
84,19NT$
52,00NT$
120,00NT$
0,2314
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
578,27NT$
275,00NT$
2.000,00NT$
0,03369
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
37,31NT$
20,00NT$
55,00NT$
0,5220
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
400,00NT$
200,00NT$
700,00NT$
0,04870
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
52,62NT$
40,00NT$
70,00NT$
0,3702
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
70,23NT$
45,00NT$
120,00NT$
0,2774
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
125,00NT$
120,00NT$
180,00NT$
0,1558
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
277,44NT$
120,00NT$
500,00NT$
0,07021
Thị trường
Táo (1 kg)
150,00NT$
50,00NT$
261,00NT$
0,1299
Thị trường
Cam (1 kg)
93,30NT$
40,00NT$
200,00NT$
0,2088
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
88,06NT$
30,00NT$
150,00NT$
0,2212
Thị trường
Xà lách (1 cây)
67,69NT$
40,00NT$
100,00NT$
0,2878
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
97,72NT$
47,22NT$
150,00NT$
0,1993
Thị trường
Cà chua (1 kg)
121,53NT$
40,00NT$
200,00NT$
0,1603
Thị trường
Chuối (1 kg)
85,69NT$
40,00NT$
150,00NT$
0,2273
Thị trường
Hành tây (1 kg)
72,50NT$
40,00NT$
100,00NT$
0,2687
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
652,20NT$
210,00NT$
1.160,00NT$
0,02987
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
20,00NT$
15,00NT$
35,00NT$
0,9740
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
1.200,00NT$
608,00NT$
1.280,00NT$
0,01623
Giao thông
Xăng (1 lít)
32,42NT$
28,60NT$
33,90NT$
0,6009
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
1.068.000,00NT$
1.068.000,00NT$
1.100.000,00NT$
0,00001824
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
90,00NT$
80,00NT$
120,00NT$
0,2164
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
25,00NT$
20,00NT$
40,00NT$
0,7792
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
300,00NT$
200,00NT$
325,00NT$
0,06493
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
765.994,86NT$
735.000,00NT$
805.000,00NT$
0,00002543
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
16.420,85NT$
9.000,00NT$
30.000,00NT$
0,001186
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
10.084,31NT$
6.000,00NT$
20.000,00NT$
0,001932
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
36.346,88NT$
25.000,00NT$
60.684,00NT$
0,0005359
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
24.925,46NT$
18.000,00NT$
40.000,00NT$
0,0007815
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
2.738,32NT$
1.700,00NT$
5.525,00NT$
0,007114
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
758,57NT$
500,00NT$
1.000,00NT$
0,02568
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
560,52NT$
399,00NT$
800,00NT$
0,03475
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
1.196,23NT$
700,00NT$
2.000,00NT$
0,01628
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
370,45NT$
150,00NT$
600,00NT$
0,05258
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
320,00NT$
280,00NT$
400,00NT$
0,06087
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.044,22NT$
900,00NT$
4.000,00NT$
0,009529
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
1.061,14NT$
500,00NT$
1.800,00NT$
0,01836
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.688,24NT$
1.800,00NT$
3.600,00NT$
0,007246
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
3.258,89NT$
2.000,00NT$
5.000,00NT$
0,005977
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
259.104,03NT$
121.000,00NT$
500.000,00NT$
0,00007518
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
176.162,95NT$
90.000,00NT$
350.000,00NT$
0,0001106
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
55.074,88NT$
--
0,0003537
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,43NT$
2,00NT$
3,00NT$
8,00
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
17.350,81NT$
12.000,00NT$
27.000,00NT$
0,001123
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
508.567,68NT$
250.000,00NT$
980.000,00NT$
0,00003830

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.05 LINK