Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.0001 LINK sang USD

1 LINK = 12,51$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 0,07996 LINK

USD Mua LINK

LINK
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 LINK = 12,51$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.0001 LINK là 0,001251$ USD. Trong 7 ngày qua, giá LINK đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.0001/LINK theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 0,07996 LINK, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá LINK sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,08062 LINK, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 345,17 LINK, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,9596 LINK.

Sức mua của 0.0001LINK

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0,00006253
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0,00001563
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0,0001042
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0,0002084
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0,0001563
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0,0004628
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0,0005859
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,21$
9,75$
0,0002286
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0,001177
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
2,03$
7,70$
0,0003432
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0,0002902
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
6,61$
26,46$
0,00009613
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0,0005413
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0,00008337
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0,0006007
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0,0003366
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0,0001191
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,38$
5,80$
22,05$
0,0001010
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0,0002373
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0,0002829
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,88$
1,10$
6,61$
0,0004337
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
0,0005542
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0,0002730
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,92$
2,16$
8,82$
0,0002544
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0,0007450
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0,0004074
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,23$
10,98$
27,22$
0,00007257
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0,0005211
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0,00001924
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0,001240
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0.0000000351927245925681840.073519
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0,0003573
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
1,37$
3,11$
0,0006724
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0,00004169
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,07$
25.000,00$
28.710,40$
0.0000000481081040958541950.074810
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.649,23$
1.050,00$
4.437,81$
0.00000075827527861480760.067582
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.341,16$
881,00$
3.033,33$
0.0000009324542960739910.069324
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.660,81$
1.653,00$
9.242,19$
0.000000469997092145958960.064699
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.205,14$
1.440,00$
5.461,43$
0.00000056711709251720340.065671
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,37$
133,43$
400,00$
0.0000057269774390435940.055726
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,45$
50,00$
110,00$
0,00001703
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,79$
30,00$
110,00$
0,00002024
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,25$
20,00$
127,50$
0,00002764
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
10,00$
92,67$
0,00005490
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0,00008337
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,75$
29,99$
87,60$
0,00002327
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,00$
25,00$
70,00$
0,00002909
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,28$
60,00$
140,00$
0,00001341
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,48$
65,00$
205,45$
0,00001083
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.317,22$
1.540,48$
18.759,46$
0.00000037699392337976560.063769
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.631,52$
1.284,11$
8.999,92$
0.000000475229167918060150.064752
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.316,66$
--
0.00000028970848333857710.062897
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
6,00$
7,00$
0,0002012
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,98$
854,00$
3.365,67$
0.00000086188201205071560.068618
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.440,41$
15.000,00$
60.588,57$
0.000000049156961005980940.074915

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.0001 LINK