Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.05 LINK sang USD

1 LINK = 10,91$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 0,09169 LINK

USD Mua LINK

LINK
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 LINK = 10,91$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.05 LINK là 0,5453$ USD. Trong 7 ngày qua, giá LINK đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.05/LINK theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 0,09169 LINK, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá LINK sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,09242 LINK, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 395,72 LINK, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 1,10 LINK.

Sức mua của 0.05LINK

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0,02727
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0,006817
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0,04545
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0,09089
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0,06817
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0,2018
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0,2557
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,21$
9,75$
0,09970
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0,5131
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,65$
2,03$
7,70$
0,1496
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0,1265
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
6,61$
26,46$
0,04192
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0,2360
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0,03636
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0,2622
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0,1467
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0,05194
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
5,80$
22,05$
0,04402
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0,1034
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0,1233
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,88$
1,10$
6,61$
0,1891
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
0,2417
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0,1191
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0,1110
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0,3246
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0,1777
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
10,98$
27,22$
0,03166
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0,2272
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0,008390
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0,5410
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0,00001535
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0,1558
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
1,37$
3,11$
0,2935
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0,01818
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,55$
25.000,00$
28.710,40$
0,00002098
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.649,88$
1.050,00$
4.395,32$
0,0003305
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,87$
881,00$
3.033,33$
0,0004067
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.660,02$
1.656,00$
9.242,19$
0,0002050
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.203,64$
1.440,00$
5.461,43$
0,0002475
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,31$
133,00$
400,00$
0,002498
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,47$
50,00$
110,00$
0,007423
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,76$
30,00$
110,00$
0,008829
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
20,00$
127,50$
0,01205
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,81$
10,00$
92,67$
0,02391
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0,03636
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,79$
29,99$
89,00$
0,01014
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,08$
25,00$
70,00$
0,01266
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,31$
60,00$
140,00$
0,005845
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,67$
65,00$
211,25$
0,004715
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.318,32$
1.540,48$
18.759,46$
0,0001643
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.631,52$
1.284,11$
8.999,92$
0,0002072
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.316,07$
--
0,0001264
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
6,00$
7,00$
0,08773
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,40$
854,00$
3.365,67$
0,0003760
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.433,12$
15.000,00$
60.588,57$
0,00002144

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.05 LINK