Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.1 LINK sang USD

1 LINK = 11,60$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 0,08622 LINK

USD Mua LINK

LINK
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 LINK = 11,60$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.1 LINK là 1,16$ USD. Trong 7 ngày qua, giá LINK đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.1/LINK theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 0,08622 LINK, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá LINK sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,08691 LINK, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 372,16 LINK, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 1,03 LINK.

Sức mua của 0.1LINK

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0,05799
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0,01450
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0,09665
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0,1933
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0,1450
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0,4293
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0,5440
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,20$
9,75$
0,2121
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
1,09
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,65$
2,03$
7,70$
0,3181
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0,2689
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
6,61$
26,46$
0,08916
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0,5018
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0,07732
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0,5576
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0,3120
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0,1105
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
5,80$
22,05$
0,09363
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0,2200
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0,2621
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,88$
1,10$
6,61$
0,4021
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,39$
3,34$
0,5139
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0,2533
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0,2361
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0,6901
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0,3778
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
10,98$
27,22$
0,06735
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0,4832
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0,01784
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
1,15
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0,00003264
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0,3314
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
1,37$
3,11$
0,6239
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0,03866
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,55$
25.000,00$
28.710,40$
0,00004461
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.649,58$
1.050,00$
4.395,32$
0,0007031
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,75$
880,00$
3.033,33$
0,0008650
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.659,11$
1.653,00$
9.242,19$
0,0004362
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.203,25$
1.440,00$
5.461,43$
0,0005264
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,29$
133,00$
400,00$
0,005313
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
50,00$
110,00$
0,01579
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,76$
30,00$
110,00$
0,01878
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,26$
20,00$
127,50$
0,02563
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
10,00$
92,67$
0,05092
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0,07732
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,74$
29,99$
88,86$
0,02158
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,04$
25,00$
70,00$
0,02694
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,23$
60,00$
140,00$
0,01244
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,52$
65,00$
200,00$
0,01004
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.316,79$
1.540,48$
18.759,46$
0,0003497
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,65$
1.284,11$
8.999,92$
0,0004409
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.316,25$
--
0,0002687
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
6,00$
7,00$
0,1866
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,40$
854,00$
3.365,67$
0,0007996
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.433,12$
15.000,00$
60.588,57$
0,00004560

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.1 LINK