Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.0001 LTC sang JPY

1 LTC = 7.965,70¥ Japanese Yen
1,00¥ JPY Japanese Yen  = 0,0001255 LTC

JPY Mua LTC

LTC
JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 LTC = 7.965,70¥ JPY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.0001 LTC là 0,7966¥ JPY. Trong 7 ngày qua, giá LTC đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.0001/LTC theo JPY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 JPY có thể đổi được khoảng 0,0001255 LTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá LTC sang JPY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo JPY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,02162 LTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 40,87 LTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,1004 LTC.

Sức mua của 0.0001LTC

JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
700,00¥
2.000,00¥
0,0007966
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
3.750,00¥
12.000,00¥
0,0001593
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
700,00¥
1.000,00¥
0,0009957
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
280,00¥
780,00¥
0,001593
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
350,00¥
1.000,00¥
0,001328
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,10¥
120,00¥
400,00¥
0,004423
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,67¥
100,00¥
200,00¥
0,006601
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,05¥
200,00¥
800,00¥
0,001603
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,23¥
176,00¥
300,00¥
0,003460
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
234,86¥
150,00¥
500,00¥
0,003392
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,75¥
237,60¥
400,00¥
0,002453
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.807,18¥
800,00¥
4.000,00¥
0,0004408
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,51¥
80,00¥
200,00¥
0,005835
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.300,00¥
700,00¥
2.500,00¥
0,0006127
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
303,88¥
200,00¥
500,00¥
0,002621
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
413,67¥
250,00¥
600,00¥
0,001926
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
580,00¥
700,00¥
0,001285
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.002,50¥
500,00¥
1.500,00¥
0,0007946
Thị trường
Táo (1 kg)
765,00¥
250,00¥
1.400,00¥
0,001041
Thị trường
Cam (1 kg)
663,80¥
250,00¥
1.500,00¥
0,001200
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
431,15¥
198,00¥
760,00¥
0,001848
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,24¥
120,00¥
300,00¥
0,003900
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
782,77¥
400,00¥
1.100,00¥
0,001018
Thị trường
Cà chua (1 kg)
705,43¥
350,00¥
1.500,00¥
0,001129
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,41¥
200,00¥
666,19¥
0,002111
Thị trường
Hành tây (1 kg)
411,84¥
200,00¥
800,00¥
0,001934
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.823,46¥
1.200,00¥
5.000,00¥
0,0002821
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
190,00¥
400,00¥
0,003621
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
5.300,00¥
18.000,00¥
0,00008851
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
162,00¥
180,00¥
0,004626
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.000000231965503306585030.062319
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
500,00¥
750,00¥
0,001373
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
300,00¥
700,00¥
0,001593
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
2.560,00¥
5.000,00¥
0,0002489
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.00000031284527819073570.063128
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.583,60¥
60.000,00¥
210.000,00¥
0.0000086037868672368980.058603
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
40.000,00¥
110.000,00¥
0,00001301
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
110.000,00¥
500.000,00¥
0.00000367685437641831530.053676
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
75.000,00¥
250.000,00¥
0.0000065492405673496360.056549
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
15.000,00¥
40.000,00¥
0,00003292
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
4.000,00¥
8.000,00¥
0,0001543
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
2.000,00¥
6.500,00¥
0,0002060
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
5.000,00¥
12.000,00¥
0,00009541
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
1.000,00¥
5.500,00¥
0,0002805
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
1.600,00¥
2.500,00¥
0,0003983
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.220,12¥
3.000,00¥
11.000,00¥
0,0001103
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.600,28¥
2.300,00¥
8.000,00¥
0,0001732
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.540,54¥
5.500,00¥
15.000,00¥
0,00008349
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.345,69¥
5.000,00¥
20.000,00¥
0,00006452
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
849.602,57¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.00000093757901640347440.069375
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
447.209,78¥
250.000,00¥
841.700,00¥
0.00000178119882303189060.051781
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
325.560,37¥
--
0.00000244676446584501630.052446
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
1,00¥
2,50¥
0,3909
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.690,54¥
40.000,00¥
243.333,00¥
0.000008981448343677760.058981
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.000000428025749249478930.064280

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.0001 LTC