Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.01 LTC sang JPY

1 LTC = 8.138,20¥ Japanese Yen
1,00¥ JPY Japanese Yen  = 0,0001229 LTC

JPY Mua LTC

LTC
JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 LTC = 8.138,20¥ JPY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.01 LTC là 81,38¥ JPY. Trong 7 ngày qua, giá LTC đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.01/LTC theo JPY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 JPY có thể đổi được khoảng 0,0001229 LTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá LTC sang JPY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo JPY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,02116 LTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 40,45 LTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,09830 LTC.

Sức mua của 0.01LTC

JPY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
700,00¥
2.000,00¥
0,08138
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
3.750,00¥
12.000,00¥
0,01628
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
700,00¥
1.000,00¥
0,1017
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
280,00¥
781,25¥
0,1628
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
350,00¥
1.000,00¥
0,1356
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,21¥
120,00¥
400,00¥
0,4516
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,77¥
100,00¥
200,00¥
0,6738
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,41¥
200,00¥
800,00¥
0,1636
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
229,93¥
176,00¥
300,00¥
0,3539
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
234,05¥
150,00¥
500,00¥
0,3477
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,91¥
237,60¥
396,00¥
0,2505
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.794,77¥
800,00¥
4.000,00¥
0,04534
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,53¥
80,00¥
200,00¥
0,5961
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.300,00¥
700,00¥
2.500,00¥
0,06260
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
302,97¥
200,00¥
500,00¥
0,2686
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
411,24¥
250,00¥
600,00¥
0,1979
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
580,00¥
700,00¥
0,1313
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
998,58¥
500,00¥
1.500,00¥
0,08150
Thị trường
Táo (1 kg)
755,69¥
250,00¥
1.400,00¥
0,1077
Thị trường
Cam (1 kg)
663,80¥
250,00¥
1.500,00¥
0,1226
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
431,30¥
198,00¥
760,00¥
0,1887
Thị trường
Xà lách (1 cây)
203,54¥
120,00¥
300,00¥
0,3998
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
780,05¥
400,00¥
1.050,00¥
0,1043
Thị trường
Cà chua (1 kg)
701,74¥
350,00¥
1.500,00¥
0,1160
Thị trường
Chuối (1 kg)
375,69¥
200,00¥
670,11¥
0,2166
Thị trường
Hành tây (1 kg)
409,97¥
200,00¥
800,00¥
0,1985
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.804,63¥
1.200,00¥
5.000,00¥
0,02902
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
190,00¥
380,00¥
0,3699
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
5.300,00¥
18.000,00¥
0,009042
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
162,00¥
180,00¥
0,4726
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0,00002370
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
500,00¥
750,00¥
0,1403
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
300,00¥
700,00¥
0,1628
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
2.560,00¥
5.000,00¥
0,02543
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0,00003196
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.288,99¥
56.000,00¥
210.000,00¥
0,0008818
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
40.000,00¥
110.000,00¥
0,001329
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
110.000,00¥
500.000,00¥
0,0003756
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
75.000,00¥
250.000,00¥
0,0006691
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
15.000,00¥
40.000,00¥
0,003363
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
4.000,00¥
8.000,00¥
0,01577
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
2.000,00¥
6.500,00¥
0,02104
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
5.000,00¥
12.000,00¥
0,009748
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
1.000,00¥
5.500,00¥
0,02866
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
1.600,00¥
2.500,00¥
0,04069
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.223,11¥
3.000,00¥
11.000,00¥
0,01127
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.602,81¥
2.300,00¥
8.000,00¥
0,01768
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.544,31¥
5.500,00¥
15.000,00¥
0,008527
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.349,00¥
5.000,00¥
20.000,00¥
0,006590
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
849.968,52¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0,00009575
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
447.267,70¥
250.000,00¥
841.700,00¥
0,0001820
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
329.159,93¥
--
0,0002472
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
1,00¥
2,50¥
39,93
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.713,93¥
40.000,00¥
243.333,00¥
0,0009174
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0,00004373

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.01 LTC