Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.01 LTC sang SAR

1 LTC = 221,07ر.س Saudi Riyal
1,00ر.س SAR Saudi Riyal  = 0,004523 LTC

SAR Mua LTC

LTC
SAR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 LTC = 221,07ر.س SAR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.01 LTC là 2,21ر.س SAR. Trong 7 ngày qua, giá LTC đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.01/LTC theo SAR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 SAR có thể đổi được khoảng 0,004523 LTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá LTC sang SAR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo SAR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,01053 LTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 32,20 LTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,1357 LTC.

Sức mua của 0.01LTC

SAR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
15,00ر.س
50,00ر.س
0,08843
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
100,00ر.س
360,00ر.س
0,01474
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
25,00ر.س
35,00ر.س
0,07369
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
5,00ر.س
15,00ر.س
0,3158
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,52ر.س
5,00ر.س
15,00ر.س
0,2942
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,88ر.س
2,50ر.س
5,00ر.س
0,7688
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9637ر.س
0,6909ر.س
2,00ر.س
2,29
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,78ر.س
6,00ر.س
20,00ر.س
0,1604
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
5,00ر.س
10,00ر.س
0,3428
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,99ر.س
1,00ر.س
8,00ر.س
0,5541
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,57ر.س
6,00ر.س
15,60ر.س
0,2311
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
28,13ر.س
15,00ر.س
60,00ر.س
0,07858
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
1,50ر.س
4,00ر.س
0,9984
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
5,00ر.س
40,00ر.س
0,1417
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
4,00ر.س
9,47ر.س
0,3469
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
5,00ر.س
14,00ر.س
0,2659
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
25,00ر.س
35,00ر.س
0,07895
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,64ر.س
15,00ر.س
44,00ر.س
0,07214
Thị trường
Táo (1 kg)
8,29ر.س
5,00ر.س
13,00ر.س
0,2666
Thị trường
Cam (1 kg)
6,57ر.س
3,95ر.س
12,00ر.س
0,3367
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,98ر.س
3,00ر.س
8,00ر.س
0,4441
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,65ر.س
1,50ر.س
9,00ر.س
0,4753
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
5,00ر.س
12,00ر.س
0,2698
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,22ر.س
3,00ر.س
10,00ر.س
0,3552
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,56ر.س
5,00ر.س
11,00ر.س
0,3370
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,11ر.س
3,00ر.س
9,00ر.س
0,4325
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,85ر.س
30,00ر.س
70,00ر.س
0,04435
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
3,45ر.س
5,00ر.س
0,5527
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
70,00ر.س
210,00ر.س
0,01579
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
2,18ر.س
2,33ر.س
0,9494
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.0000088428044710630050.058842
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
8,00ر.س
20,00ر.س
0,2211
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
3,00ر.س
12,00ر.س
0,2211
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
30,00ر.س
100,00ر.س
0,04421
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.810,34ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00002736
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,44ر.س
1.000,00ر.س
5.000,00ر.س
0,0009660
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
900,00ر.س
4.000,00ر.س
0,001315
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.657,56ر.س
1.800,00ر.س
9.500,00ر.س
0,0006044
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
1.500,00ر.س
5.200,00ر.س
0,0008773
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
368,00ر.س
226,67ر.س
750,00ر.س
0,006007
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
257,61ر.س
200,00ر.س
373,75ر.س
0,008581
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,12ر.س
70,00ر.س
200,00ر.س
0,01840
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
200,00ر.س
600,00ر.س
0,006909
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
150,83ر.س
80,00ر.س
210,33ر.س
0,01466
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
40,00ر.س
80,00ر.س
0,04094
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,60ر.س
60,00ر.س
400,00ر.س
0,01273
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
207,56ر.س
100,00ر.س
350,00ر.س
0,01065
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
337,69ر.س
200,00ر.س
500,00ر.س
0,006546
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,41ر.س
175,00ر.س
500,00ر.س
0,006815
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
4.000,00ر.س
18.600,00ر.س
0,0002528
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.177,75ر.س
2.413,00ر.س
11.500,00ر.س
0,0004270
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.117,93ر.س
--
0,0003106
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
3,00ر.س
6,50ر.س
0,4088
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
700,00ر.س
3.100,00ر.س
0,001366
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.756,02ر.س
16.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00006549

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.01 LTC