Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.001 LTC sang TRY

1 LTC = 2.612,62₺ Turkish Lira
1,00₺ TRY Turkish Lira  = 0,0003828 LTC

TRY Mua LTC

LTC
TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 LTC = 2.612,62₺ TRY
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.001 LTC là 2,61₺ TRY. Trong 7 ngày qua, giá LTC đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.001/LTC theo TRY luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 TRY có thể đổi được khoảng 0,0003828 LTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá LTC sang TRY, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo TRY, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,02405 LTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 20,02 LTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,1569 LTC.

Sức mua của 0.001LTC

TRY
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
250,00₺
750,00₺
0,005806
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
1.200,00₺
4.000,00₺
0,001306
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
410,00₺
350,00₺
500,00₺
0,006372
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
90,00₺
300,00₺
0,01451
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
130,00₺
350,00₺
0,01188
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,09₺
47,71₺
120,00₺
0,03728
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,95₺
13,33₺
61,15₺
0,1047
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,85₺
90,00₺
250,00₺
0,01469
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,80₺
35,00₺
70,00₺
0,05143
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,22₺
16,53₺
90,00₺
0,05418
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,98₺
58,80₺
168,00₺
0,02442
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
462,86₺
280,00₺
800,00₺
0,005645
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,31₺
12,00₺
44,00₺
0,08085
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
570,00₺
290,00₺
1.000,00₺
0,004584
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,94₺
83,00₺
150,00₺
0,02443
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,59₺
90,00₺
200,00₺
0,01832
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
100,00₺
130,00₺
0,02375
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
226,06₺
139,90₺
400,00₺
0,01156
Thị trường
Táo (1 kg)
90,22₺
40,00₺
112,36₺
0,02896
Thị trường
Cam (1 kg)
52,67₺
30,00₺
100,00₺
0,04960
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,56₺
15,00₺
45,00₺
0,09838
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,53₺
30,00₺
87,14₺
0,05738
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,11₺
60,00₺
150,00₺
0,02462
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,67₺
30,00₺
120,00₺
0,03978
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,33₺
79,90₺
150,00₺
0,02684
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,34₺
13,10₺
45,00₺
0,1224
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
983,49₺
700,00₺
1.400,00₺
0,002656
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
30,00₺
70,00₺
0,06532
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
600,00₺
3.298,00₺
0,001306
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,83₺
54,86₺
71,00₺
0,04158
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.00000124529102786380070.051245
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
45,00₺
200,00₺
0,03732
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
32,00₺
65,00₺
0,06076
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
230,00₺
560,00₺
0,006699
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.007.134,49₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.00000130166692545128450.051301
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.789,54₺
16.948,50₺
50.000,00₺
0,00009075
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.523,55₺
12.000,00₺
35.000,00₺
0,0001273
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.413,04₺
28.000,00₺
100.000,00₺
0,00005397
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.703,02₺
20.000,00₺
60.000,00₺
0,00007752
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.672,25₺
2.200,00₺
6.263,16₺
0,0007114
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
750,44₺
600,00₺
1.100,00₺
0,003481
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
504,45₺
300,00₺
800,00₺
0,005179
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.661,68₺
1.200,00₺
5.000,00₺
0,0009816
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,18₺
500,00₺
1.500,00₺
0,002676
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
250,00₺
500,00₺
0,007465
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.470,83₺
1.200,00₺
5.083,33₺
0,001057
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,80₺
1.000,00₺
3.500,00₺
0,001276
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.722,71₺
2.500,00₺
7.800,00₺
0,0005532
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,03₺
2.000,00₺
7.000,00₺
0,0005931
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.230,21₺
50.000,00₺
155.000,00₺
0,00003139
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.420,55₺
35.000,00₺
100.000,00₺
0,00004891
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.300,82₺
--
0,00004995
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
30,00₺
50,00₺
0,06234
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.607,93₺
20.000,00₺
58.333,33₺
0,00007774
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.056,65₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.00000340603342222064230.053406

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.001 LTC