Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
228,02
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
51,30
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
256,52
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
570,05
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
466,40
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
69,94₺
1,47 N
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,84₺
4,13 N
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,74₺
577,30
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,75₺
2,02 N
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,17₺
2,13 N
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,79₺
960,84
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
460,91₺
222,62
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,37₺
3,17 N
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
567,08₺
180,94
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,80₺
960,75
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,26₺
721,25
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
932,80
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
225,71₺
454,60
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
1,14 N
Thị trường
Cam (1 kg)
52,63₺
1,95 N
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,47₺
3,88 N
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,54₺
2,25 N
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,18₺
966,39
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,58₺
1,56 N
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,20₺
1,06 N
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,25₺
4,83 N
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
980,64₺
104,63
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
2,57 N
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
51,30
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,79₺
1,63 N
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0,04891
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
1,47 N
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
2,39 N
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
263,10
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.008.281,08₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0,05109
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.593,56₺
3,59
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.484,96₺
5,01
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.231,17₺
2,13
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.611,09₺
3,05
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.668,28₺
27,97
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
748,14₺
137,15
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
502,88₺
204,04
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.642,08₺
38,84
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,52₺
105,08
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
293,17
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.471,02₺
41,52
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,86₺
50,11
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.723,05₺
21,73
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,28₺
23,29
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.258,90₺
1,23
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.444,07₺
1,92
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.301,36₺
--
1,96
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
2,45 N
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.618,28₺
3,05
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.337,31₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0,1337