Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.0001 LTC sang USD

1 LTC = 50,91$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 0,01964 LTC

USD Mua LTC

LTC
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 LTC = 50,91$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.0001 LTC là 0,005091$ USD. Trong 7 ngày qua, giá LTC đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.0001/LTC theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 0,01964 LTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá LTC sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,01980 LTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 84,78 LTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,2357 LTC.

Sức mua của 0.0001LTC

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0,0002545
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0,00006364
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0,0004242
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0,0008485
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0,0006364
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0,001884
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0,002387
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,21$
9,75$
0,0009308
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0,004790
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,65$
2,03$
7,70$
0,001396
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0,001181
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
6,61$
26,46$
0,0003913
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0,002203
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0,0003394
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0,002448
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0,001370
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0,0004849
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
5,80$
22,05$
0,0004109
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0,0009657
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0,001151
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,88$
1,10$
6,61$
0,001765
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
0,002256
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0,001112
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0,001036
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0,003030
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0,001659
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
10,98$
27,22$
0,0002956
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0,002121
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0,00007832
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0,005050
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0.000000143266507956730620.061432
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0,001455
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
1,37$
3,11$
0,002740
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0,0001697
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,55$
25.000,00$
28.710,40$
0.000000195840299897488430.061958
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.649,88$
1.050,00$
4.395,32$
0.000003085671041335320.053085
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,87$
881,00$
3.033,33$
0.00000379676084029196930.053796
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.660,02$
1.656,00$
9.242,19$
0.0000019138861798769910.051913
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.203,64$
1.440,00$
5.461,43$
0.00000231025370510850180.052310
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,31$
133,00$
400,00$
0,00002332
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,47$
50,00$
110,00$
0,00006930
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,76$
30,00$
110,00$
0,00008243
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
20,00$
127,50$
0,0001125
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,81$
10,00$
92,67$
0,0002232
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0,0003394
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,79$
29,99$
89,00$
0,00009465
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,08$
25,00$
70,00$
0,0001182
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,31$
60,00$
140,00$
0,00005456
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,67$
65,00$
211,25$
0,00004401
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.318,32$
1.540,48$
18.759,46$
0.00000153420038189656450.051534
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.631,52$
1.284,11$
8.999,92$
0.00000193461643436328160.051934
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.316,07$
--
0.00000117953988322388670.051179
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
6,00$
7,00$
0,0008190
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,40$
854,00$
3.365,67$
0.00000351004982661270120.053510
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.433,12$
15.000,00$
60.588,57$
0.000000200171127071568340.062001

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.0001 LTC