Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.1 LTC sang USD

1 LTC = 54,91$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 0,01821 LTC

USD Mua LTC

LTC
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 LTC = 54,91$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.1 LTC là 5,49$ USD. Trong 7 ngày qua, giá LTC đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.1/LTC theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 0,01821 LTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá LTC sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,01836 LTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 78,59 LTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,2185 LTC.

Sức mua của 0.1LTC

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0,2745
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0,06864
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0,4576
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0,9152
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0,6864
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
2,03
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
2,57
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,21$
9,75$
1,00
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
5,17
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,65$
2,03$
7,70$
1,51
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
1,27
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
6,61$
26,46$
0,4220
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
2,38
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0,3661
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
2,64
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
1,48
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0,5229
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
5,80$
22,05$
0,4432
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
1,04
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
1,24
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,88$
1,10$
6,61$
1,90
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,39$
3,34$
2,43
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
1,20
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
1,12
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
3,27
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
1,79
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,23$
10,98$
27,22$
0,3187
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
2,29
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0,08448
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
5,45
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0,0001545
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
1,57
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
1,37$
3,11$
2,95
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0,1830
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.996,01$
25.000,00$
28.710,40$
0,0002112
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.649,88$
1.050,00$
4.437,81$
0,003328
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,61$
881,00$
3.033,33$
0,004096
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.660,14$
1.653,00$
9.242,19$
0,002064
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.204,36$
1.440,00$
5.461,43$
0,002491
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,29$
133,00$
400,00$
0,02515
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
50,00$
110,00$
0,07474
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,73$
30,00$
110,00$
0,08895
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,25$
20,00$
127,50$
0,1214
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,79$
10,00$
92,67$
0,2409
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0,3661
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
29,99$
87,60$
0,1021
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
25,00$
70,00$
0,1276
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,27$
60,00$
140,00$
0,05887
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,55$
65,00$
205,45$
0,04752
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.316,08$
1.540,48$
18.759,46$
0,001656
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,20$
1.284,11$
8.999,92$
0,002088
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.315,57$
--
0,001272
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
6,00$
7,00$
0,8833
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,98$
854,00$
3.365,67$
0,003784
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.440,41$
15.000,00$
60.588,57$
0,0002158

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.1 LTC