Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.0001 LTC sang VND

1 LTC = 1.321.769,93₫ Vietnamese Dong
1,00₫ VND Vietnamese Dong  = 0 LTC

VND Mua LTC

LTC
VND
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 LTC = 1.321.769,93₫ VND
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.0001 LTC là 132,18₫ VND. Trong 7 ngày qua, giá LTC đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 0.0001/LTC theo VND luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 VND có thể đổi được khoảng 0.00000075656131615655410.067565 LTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá LTC sang VND, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo VND, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 0,01713 LTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 8,04 LTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 0,09003 LTC.

Sức mua của 0.0001LTC

VND
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
30.000,00₫
100.000,00₫
0,002644
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0,0002644
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
100.000,00₫
140.000,00₫
0,001111
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
15.000,00₫
55.000,00₫
0,005287
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
27.000,00₫
80.000,00₫
0,003304
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.187,72₫
9.888,89₫
25.000,00₫
0,01002
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.000,94₫
5.000,00₫
14.000,00₫
0,01652
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.970,88₫
20.000,00₫
70.000,00₫
0,003006
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
30.000,00₫
50.000,00₫
0,003415
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.537,35₫
10.000,00₫
59.000,00₫
0,005176
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
28.800,00₫
54.000,00₫
0,003344
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
150.000,00₫
750.000,00₫
0,0004400
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.893,27₫
10.000,00₫
20.000,00₫
0,01025
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
150.000,00₫
500.000,00₫
0,0005287
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.892,87₫
12.121,21₫
30.303,03₫
0,006037
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,92₫
20.000,00₫
70.000,00₫
0,003407
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
30.000,00₫
50.000,00₫
0,003631
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
99.001,22₫
50.000,00₫
140.000,00₫
0,001335
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
32.540,32₫
120.000,00₫
0,001798
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,45₫
10.000,00₫
95.000,00₫
0,003693
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
15.000,00₫
40.000,00₫
0,004561
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.186,60₫
8.100,00₫
30.000,00₫
0,007268
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.507,24₫
17.000,00₫
40.000,00₫
0,005393
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
12.000,00₫
50.000,00₫
0,004179
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.196,38₫
15.000,00₫
50.000,00₫
0,004527
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.394,60₫
15.000,00₫
57.320,19₫
0,004349
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
150.000,00₫
350.000,00₫
0,0005147
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
7.000,00₫
15.000,00₫
0,01582
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
150.000,00₫
300.000,00₫
0,0006114
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
21.000,00₫
25.000,00₫
0,005836
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.00000016563532992227320.061656
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
12.000,00₫
30.000,00₫
0,006609
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
12.500,00₫
25.000,00₫
0,008812
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
50.000,00₫
200.000,00₫
0,002203
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.000000169390194135088970.061693
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.563.112,46₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0,00001251
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.015.602,15₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0,00001884
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.988.140,06₫
12.000.000,00₫
36.642.414,12₫
0.0000060112857633203340.056011
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.301.332,04₫
8.000.000,00₫
24.324.325,97₫
0.0000092422854655420810.059242
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.918.102,44₫
1.195.426,28₫
4.250.000,00₫
0,00006891
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
180.000,00₫
320.000,00₫
0,0005537
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.612,90₫
90.000,00₫
280.000,00₫
0,0008835
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.492,09₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0,0002388
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
150.000,00₫
320.000,00₫
0,0005665
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
75.000,00₫
150.000,00₫
0,001322
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.839,36₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0,0001237
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.355.846,68₫
0,0001975
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.741,52₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0,00005883
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0,00006533
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.540.365,74₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.0000014283171696716310.051428
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.165.238,45₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.00000274424040080204440.052744
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.726,52₫
--
0,00001244
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
6,50₫
11,00₫
15,05
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0,00001310
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.162.656,67₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.000000260620516001389060.062606

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.0001 LTC