| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +180,39% | 387,57₫ | 214,85₫ | 638,02₫ | 109,00₫ | 602,42₫ |
| 2025 Năm ngoái | -74,25% | -619,55₫ | 834,40₫ | 1.083,36₫ | 214,85₫ | 214,85₫ |