Đăng nhập đăng ký
BTCC/ Giá tiền điện tử / Mantle giá / MNT to Australian Dollar

Quy đổi 1 MNT sang AUD

1 MNT = 0,8741A$ Australian Dollar
1,00A$ AUD Australian Dollar  = 1,14 MNT

AUD Mua MNT

MNT
AUD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 MNT = 0,8741A$ AUD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 1 MNT là 0,8741A$ AUD. Trong 7 ngày qua, giá MNT đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 1/MNT theo AUD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 AUD có thể đổi được khoảng 1,14 MNT, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá MNT sang AUD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo AUD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 2,10 MNT, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 6,50 N MNT, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 18,00 MNT.

Sức mua của 1MNT

AUD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
17,00A$
45,00A$
0,03496
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
80,00A$
200,00A$
0,007284
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,74A$
15,00A$
18,00A$
0,05555
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
7,00A$
15,00A$
0,07946
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
8,00A$
15,00A$
0,07946
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,16A$
3,00A$
6,00A$
0,2101
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
3,00A$
5,00A$
0,2586
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
4,00A$
8,00A$
0,1549
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,48A$
1,60A$
4,00A$
0,3531
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,94A$
2,25A$
6,00A$
0,2217
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
4,50A$
10,00A$
0,1215
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,05A$
9,50A$
32,00A$
0,06223
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0,8000A$
5,00A$
0,3625
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
12,00A$
29,00A$
0,04370
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,91A$
3,53A$
12,00A$
0,1265
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
4,00A$
12,00A$
0,1188
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
43,16A$
63,99A$
0,01589
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,15A$
9,00A$
18,00A$
0,06648
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
3,50A$
7,60A$
0,1655
Thị trường
Cam (1 kg)
4,56A$
2,00A$
8,00A$
0,1916
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,02A$
2,00A$
6,00A$
0,2176
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,43A$
2,00A$
5,00A$
0,2546
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,25A$
1,80A$
6,00A$
0,2692
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,70A$
3,50A$
9,90A$
0,1305
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,27A$
3,00A$
7,00A$
0,2047
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,34A$
2,00A$
5,00A$
0,2614
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,33A$
12,00A$
35,00A$
0,04099
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0,5000A$
6,00A$
0,2185
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
30,00A$
220,00A$
0,006582
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
1,63A$
2,20A$
0,4764
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
38.690,00A$
44.423,00A$
0,00002185
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
3,60A$
9,00A$
0,1748
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
2,00A$
4,00A$
0,3817
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
44,60A$
75,00A$
0,01543
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.804,80A$
35.000,00A$
58.666,56A$
0,00002142
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.240,47A$
1.470,00A$
3.671,84A$
0,0003901
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,28A$
1.200,00A$
2.547,88A$
0,0004910
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,33A$
2.200,00A$
7.218,67A$
0,0002484
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,56A$
2.000,00A$
4.293,00A$
0,0003164
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,16A$
156,00A$
553,00A$
0,003065
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,71A$
69,00A$
105,00A$
0,01057
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
40,99A$
20,00A$
70,00A$
0,02132
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,38A$
40,00A$
145,00A$
0,01074
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
19,84A$
40,00A$
0,03157
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
17,00A$
28,00A$
0,03973
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
60,00A$
159,95A$
0,007719
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
35,00A$
120,00A$
0,01111
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,01A$
100,00A$
250,00A$
0,005429
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
100,00A$
275,00A$
0,004959
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.688,35A$
7.000,00A$
20.000,00A$
0,00007478
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.654,20A$
5.217,00A$
14.000,00A$
0,0001010
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.683,34A$
--
0,0001538
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
5,00A$
6,99A$
0,1475
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
2.600,00A$
3.600,00A$
0,0002883
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
26.057,88A$
12.000,00A$
48.000,00A$
0,00003354

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 1 MNT