Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0,09199
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0,01840
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0,1150
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0,1840
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0,1533
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
179,98¥
0,5111
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,75¥
0,7618
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
496,65¥
0,1852
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
229,93¥
0,4001
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
234,04¥
0,3931
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,90¥
0,2831
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.794,77¥
0,05125
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,53¥
0,6738
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.300,00¥
0,07076
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
302,97¥
0,3036
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
411,24¥
0,2237
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0,1484
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
998,55¥
0,09212
Thị trường
Táo (1 kg)
755,67¥
0,1217
Thị trường
Cam (1 kg)
663,80¥
0,1386
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
431,28¥
0,2133
Thị trường
Xà lách (1 cây)
203,54¥
0,4519
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
780,05¥
0,1179
Thị trường
Cà chua (1 kg)
701,70¥
0,1311
Thị trường
Chuối (1 kg)
375,69¥
0,2449
Thị trường
Hành tây (1 kg)
409,93¥
0,2244
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.804,55¥
0,03280
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0,4181
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0,01022
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,24¥
0,5341
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0,00002679
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0,1586
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0,1840
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0,02875
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.557.679,25¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0,00003597
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.285,96¥
0,0009968
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
0,001502
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
0,0004246
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
0,0007563
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0,003801
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0,01782
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0,02379
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0,01102
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0,03239
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0,04599
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.222,71¥
0,01274
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.602,49¥
0,01999
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.543,80¥
0,009639
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.348,58¥
0,007449
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
849.915,39¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0,0001082
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
447.260,12¥
0,0002057
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
329.154,48¥
--
0,0002795
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
45,14
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.710,54¥
0,001037
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0,00004943