Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 1 MNT sang VND

1 MNT = 15.516,61₫ Vietnamese Dong
1,00₫ VND Vietnamese Dong  = 0,00006445 MNT

VND Mua MNT

MNT
VND
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 MNT = 15.516,61₫ VND
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 1 MNT là 15.516,61₫ VND. Trong 7 ngày qua, giá MNT đã đi theo xu hướng giảm, kéo theo sức mua giảm xuống. Giá 1/MNT theo VND luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 VND có thể đổi được khoảng 0,00006445 MNT, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá MNT sang VND, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo VND, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 1,46 MNT, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 684,94 MNT, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 7,67 MNT.

Sức mua của 1MNT

VND
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
30.000,00₫
100.000,00₫
0,3103
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0,03103
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
100.000,00₫
140.000,00₫
0,1304
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
15.000,00₫
55.000,00₫
0,6207
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
27.000,00₫
80.000,00₫
0,3879
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.187,72₫
9.888,89₫
25.000,00₫
1,18
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.000,94₫
5.000,00₫
14.000,00₫
1,94
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.971,45₫
20.000,00₫
70.000,00₫
0,3529
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
30.000,00₫
50.000,00₫
0,4009
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.528,45₫
10.000,00₫
59.000,00₫
0,6078
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
28.800,00₫
54.000,00₫
0,3925
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
150.000,00₫
750.000,00₫
0,05165
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.893,45₫
10.000,00₫
20.000,00₫
1,20
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
150.000,00₫
500.000,00₫
0,06207
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.893,71₫
12.121,21₫
30.303,03₫
0,7087
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.792,50₫
20.000,00₫
70.000,00₫
0,4000
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
30.000,00₫
50.000,00₫
0,4263
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
99.002,65₫
50.000,00₫
140.000,00₫
0,1567
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
32.572,85₫
120.000,00₫
0,2110
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,83₫
10.000,00₫
95.000,00₫
0,4335
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
15.000,00₫
40.000,00₫
0,5354
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.187,58₫
8.100,00₫
30.000,00₫
0,8531
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.507,67₫
17.000,00₫
40.000,00₫
0,6331
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
12.000,00₫
50.000,00₫
0,4905
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.196,77₫
15.000,00₫
50.000,00₫
0,5314
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.395,47₫
15.000,00₫
57.320,19₫
0,5105
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
150.000,00₫
350.000,00₫
0,06042
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
7.000,00₫
15.000,00₫
1,86
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
150.000,00₫
300.000,00₫
0,07177
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
21.000,00₫
25.000,00₫
0,6851
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0,00001944
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
12.000,00₫
30.000,00₫
0,7758
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
12.500,00₫
25.000,00₫
1,03
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
50.000,00₫
200.000,00₫
0,2586
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0,00001989
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.563.322,96₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0,001469
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.015.897,83₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0,002212
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.263,52₫
12.000.000,00₫
36.675.771,20₫
0,0007057
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.300.657,90₫
8.000.000,00₫
24.346.469,39₫
0,001085
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.918.215,81₫
1.196.514,52₫
4.250.000,00₫
0,008089
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
180.000,00₫
320.000,00₫
0,06501
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.619,98₫
90.000,00₫
280.000,00₫
0,1037
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.498,11₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0,02803
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
150.000,00₫
320.000,00₫
0,06651
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
75.000,00₫
150.000,00₫
0,1552
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.929,43₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0,01452
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.357.202,09₫
0,02318
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.823,73₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0,006906
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0,007669
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.538.306,99₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0,0001677
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.162.706,27₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0,0003222
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.906,06₫
--
0,001460
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
6,50₫
11,00₫
1,77 N
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0,001538
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.217.814,50₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0,00003059

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 1 MNT