Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0.00000000000025140138666666670.0122514
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0.0000000000000565653120.0135656
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
420,00₺
0.000000000000269358628571428570.0122693
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
0.00000000000062850346666666660.0126285
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
0.00000000000051423010909090910.0125142
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,51₺
0.00000000000160446788177116750.0111604
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,08₺
0.00000000000451020113896274550.0114510
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
178,84₺
0.0000000000006325776588794060.0126325
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,92₺
0.00000000000222155349228880140.0112221
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,36₺
0.00000000000233938248991941630.0112339
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
107,26₺
0.00000000000105474540217600710.0111054
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
464,56₺
0.00000000000024352247249740750.0122435
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,28₺
0.00000000000350416294315699120.0113504
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
585,20₺
0.000000000000193318268501240620.0121933
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
107,15₺
0.00000000000105584330323123760.0111055
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,70₺
0.00000000000079279653073245810.0127927
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
0.00000000000102846021818181820.0111028
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
226,79₺
0.00000000000049883508617739720.0124988
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
0.00000000000125527233925008040.0111255
Thị trường
Cam (1 kg)
52,71₺
0.0000000000021461370748663890.0112146
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,83₺
0.0000000000042169756215114740.0114216
Thị trường
Xà lách (1 cây)
46,05₺
0.00000000000245643190053339960.0112456
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,49₺
0.00000000000106238243287269080.0111062
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,56₺
0.0000000000017256811413014870.0111725
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,53₺
0.00000000000115992530691109870.0111159
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,72₺
0.00000000000520761899445822050.0115207
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
986,46₺
0.000000000000114683681873760750.0121146
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
0.00000000000282826560.0112828
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0.0000000000000565653120.0135656
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,99₺
0.000000000001796093362037460.0111796
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.0000000000000000539230810295519540.0165392
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
0.00000000000161615177142857150.0111616
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
42,50₺
0.0000000000026618970352941180.0112661
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,07₺
0.00000000000029002795410031070.0122900
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.009.383,79₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.000000000000000056301152978015360.0165630
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
29.088,07₺
0.00000000000000388924491619770140.0143889
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.771,34₺
0.00000000000000544647655622960850.0145446
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.438,12₺
0.0000000000000023355700813040790.0142335
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.778,85₺
0.0000000000000033491555072216170.0143349
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.692,26₺
0.000000000000030639930420764630.0133063
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
758,76₺
0.000000000000149099104412830960.0121490
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
506,62₺
0.00000000000022330337630563190.0122233
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.661,92₺
0.0000000000000424995642610621360.0134249
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,20₺
0.000000000000115888468297011250.0121158
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0.000000000000323230354285714260.0123232
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.548,87₺
0.0000000000000443845927012771650.0134438
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.072,48₺
0.000000000000054587179630340890.0135458
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.800,64₺
0.0000000000000235657436707655130.0132356
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.448,84₺
0.0000000000000254292337881050640.0132542
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
84.149,44₺
0.00000000000000134440132043766330.0141344
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
54.018,43₺
0.00000000000000209429661960754640.0142094
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.301,76₺
--
0.0000000000000021630366363818140.0142163
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,84₺
0.00000000000270416781193574340.0112704
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.622,83₺
0.00000000000000336469666304809370.0143364
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.292,83₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.000000000000000147441263587291630.0151474