Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0.000000000000074288396666666670.0137428
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0.000000000000016714889250.0131671
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
420,00₺
0.000000000000079594710714285710.0137959
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
0.000000000000185720991666666670.0121857
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
0.000000000000151953538636363620.0121519
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,35₺
0.00000000000047520159692882980.0124752
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,08₺
0.00000000000133283630653838440.0111332
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
178,91₺
0.000000000000186853718819518140.0121868
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,92₺
0.00000000000065647284613604910.0126564
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,36₺
0.00000000000069128622978682670.0126912
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
107,26₺
0.00000000000031168342966320090.0123116
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
464,55₺
0.000000000000071961331935647570.0137196
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,28₺
0.0000000000010354810348847990.0111035
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
585,01₺
0.000000000000057143748333367520.0135714
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
107,14₺
0.000000000000312008120112066450.0123120
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,69₺
0.000000000000234276744287848170.0122342
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
0.000000000000303907077272727240.0123039
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
226,78₺
0.000000000000147408603049733940.0121474
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
0.00000000000037093271996660410.0123709
Thị trường
Cam (1 kg)
52,71₺
0.00000000000063418318270372860.0126341
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,83₺
0.0000000000012461467948810720.0111246
Thị trường
Xà lách (1 cây)
46,05₺
0.00000000000072588154487602090.0127258
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,49₺
0.00000000000031393690520871870.0123139
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,56₺
0.00000000000050993611480198470.0125099
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,53₺
0.000000000000342759888583777330.0123427
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,72₺
0.0000000000015388573435636060.0111538
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
986,43₺
0.000000000000033889685748018820.0133388
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
0.00000000000083574446250.0128357
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0.000000000000016714889250.0131671
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,93₺
0.0000000000005312300328580250.0125312
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.0000000000000000159341174928503340.0161593
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
0.00000000000047756826428571430.0124775
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
0.00000000000077743670930232550.0127774
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
0.000000000000085716501625624350.0138571
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.008.860,29₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.0000000000000000166411665056043750.0161664
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
29.041,32₺
0.00000000000000115111076684556230.0141151
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.731,39₺
0.00000000000000161251972162002610.0141612
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.417,67₺
0.00000000000000069044584012575830.0156904
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.683,32₺
0.00000000000000099247271338076620.0159924
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.690,11₺
0.0000000000000090592917555353240.0149059
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
757,31₺
0.0000000000000441427818240700960.0134414
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
506,38₺
0.000000000000066016902191358590.0136601
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.661,80₺
0.0000000000000125590782369268390.0131255
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,09₺
0.0000000000000342486951698672050.0133424
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0.000000000000095513652857142850.0139551
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.537,53₺
0.000000000000013174129761287130.0131317
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.073,06₺
0.000000000000016125848088542130.0131612
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.800,46₺
0.0000000000000069638758309514580.0146963
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.435,62₺
0.0000000000000075366718342520150.0147536
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
84.044,21₺
0.000000000000000397764213114080150.0153977
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.860,85₺
0.00000000000000062066931145277760.0156206
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.300,96₺
--
0.00000000000000063918093036139890.0156391
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
0.00000000000079769223093174560.0127976
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.620,85₺
0.00000000000000099431672976411810.0159943
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.232,78₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.000000000000000043571884909256520.0164357