Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0.0000000000102448232320000010.0101024
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0.00000000000230508522720000020.0112305
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
420,00₺
0.0000000000109765963200000010.0101097
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
0.0000000000256120580800000020.0102561
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
0.000000000020955320247272730.0102095
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,51₺
0.00000000006538424603962210.0106538
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,08₺
0.000000000183797774501416980.091837
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
178,84₺
0.0000000000257782385422037580.0102577
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,92₺
0.000000000090530555937084770.0109053
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,36₺
0.000000000095332266215567170.0109533
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
107,39₺
0.0000000000429296253030230360.0104292
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
465,39₺
0.0000000000099061416874235010.0119906
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,28₺
0.000000000142798141540041740.091427
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
585,20₺
0.0000000000078778860951052980.0117877
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
107,15₺
0.0000000000430267647450092260.0104302
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,70₺
0.0000000000323073620074726250.0103230
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
0.000000000041910640494545460.0104191
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
227,14₺
0.0000000000202967596311317960.0102029
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
0.000000000051153429955767730.0105115
Thị trường
Cam (1 kg)
52,71₺
0.000000000087457321971260260.0108745
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,89₺
0.000000000171471851396768570.091714
Thị trường
Xà lách (1 cây)
46,05₺
0.000000000100102225870695060.091001
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,49₺
0.0000000000432931863773572340.0104329
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,56₺
0.00000000007032299416419190.0107032
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,53₺
0.000000000047268154786114890.0104726
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,81₺
0.000000000211392674469320350.092113
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
986,45₺
0.0000000000046734936443839960.0114673
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
0.000000000115254261360000010.091152
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0.00000000000230508522720000020.0112305
Giao thông
Xăng (1 lít)
63,00₺
0.000000000073176739144639550.0107317
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.0000000000000021974120373689230.0142197
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
0.000000000065859577920000010.0106585
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
42,50₺
0.000000000108474598927058840.091084
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,07₺
0.0000000000118188891536860260.0101181
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.010.701,10₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.00000000000000229281739010179470.0142292
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
29.133,38₺
0.00000000000015824355999421660.0121582
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.809,75₺
0.000000000000221539006054248970.0122215
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.456,22₺
0.00000000000009514095159295890.0139514
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.800,97₺
0.0000000000001363916589013780.0121363
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.710,68₺
0.00000000000124240509758107080.0111242
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
758,07₺
0.00000000000608147707314775560.0116081
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
506,70₺
0.0000000000090983489671608840.0119098
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.661,93₺
0.00000000000173188736979226770.0111731
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,16₺
0.0000000000047227598808777550.0114722
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0.0000000000131719155840000010.0101317
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.556,98₺
0.00000000000180297171089030970.0111802
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.080,27₺
0.00000000000221614000744156430.0112216
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.816,43₺
0.00000000000095717619178669350.0129571
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.477,98₺
0.00000000000102952078932281410.0111029
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
84.145,43₺
0.000000000000054788123604029930.0135478
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
54.015,46₺
0.000000000000085349086056834610.0138534
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.406,53₺
--
0.000000000000087969392205141460.0138796
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,84₺
0.000000000110197169515529780.091101
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.623,77₺
0.000000000000137110445588099190.0121371
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.288,12₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.0000000000000060083954274203260.0146008