Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0.000000000001508408320.0111508
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0.0000000000003393918720.0123393
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
420,00₺
0.00000000000161615177142857150.0111616
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
0.00000000000377102080.0113771
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
0.00000000000308538065454545470.0113085
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
70,51₺
0.0000000000096268072906270050.0119626
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
25,08₺
0.0000000000270612068337764730.0102706
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
178,84₺
0.00000000000379546595327643640.0113795
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,92₺
0.0000000000133293209537328070.0101332
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,36₺
0.0000000000140362949395164980.0101403
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
107,26₺
0.0000000000063284724130560430.0116328
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
464,56₺
0.00000000000146113483498444480.0111461
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,28₺
0.0000000000210249776589419470.0102102
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
585,20₺
0.00000000000115990961100744370.0111159
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
107,15₺
0.0000000000063350598193874250.0116335
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,70₺
0.00000000000475677918439474840.0114756
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
0.0000000000061707613090909090.0116170
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
226,79₺
0.0000000000029930105170643830.0112993
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
0.0000000000075316340355004820.0117531
Thị trường
Cam (1 kg)
52,71₺
0.0000000000128768224491983320.0101287
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,83₺
0.0000000000253018537290688420.0102530
Thị trường
Xà lách (1 cây)
46,05₺
0.0000000000147385914032003970.0101473
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,49₺
0.0000000000063742945972361450.0116374
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,56₺
0.0000000000103540868478089220.0101035
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,53₺
0.0000000000069595518414665920.0116959
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,72₺
0.0000000000312457139667493260.0103124
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
986,46₺
0.00000000000068810209124256460.0126881
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
0.00000000001696959360.0101696
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0.0000000000003393918720.0123393
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,99₺
0.000000000010776560172224760.0101077
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.000000000000000323538486177311750.0153235
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
0.0000000000096969106285714290.0119696
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
42,50₺
0.0000000000159713822117647060.0101597
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,07₺
0.00000000000174016772460186430.0111740
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.009.383,79₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.000000000000000337806917868092140.0153378
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
29.088,07₺
0.000000000000023335469497186210.0132333
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.771,34₺
0.000000000000032678859337377650.0133267
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.438,12₺
0.0000000000000140134204878244760.0131401
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.778,85₺
0.0000000000000200949330433297040.0132009
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.692,26₺
0.00000000000018383958252458780.0121838
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
758,76₺
0.00000000000089459462647698580.0128945
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
506,62₺
0.00000000000133982025783379140.0111339
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.661,92₺
0.00000000000025499738556637280.0122549
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,20₺
0.00000000000069533080978206750.0126953
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0.00000000000193938212571428560.0111939
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.548,87₺
0.0000000000002663075562076630.0122663
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.072,48₺
0.000000000000327523077782045350.0123275
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.800,64₺
0.000000000000141394462024593080.0121413
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.448,84₺
0.000000000000152575402728630380.0121525
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
84.149,44₺
0.000000000000008066407922625980.0148066
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
54.018,43₺
0.0000000000000125657797176452770.0131256
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.301,76₺
--
0.0000000000000129782198182908840.0131297
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,84₺
0.0000000000162250068716144620.0101622
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.622,83₺
0.0000000000000201881799782885630.0132018
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.292,83₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.00000000000000088464758152374980.0158846