Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.00000000110350000000000020.081103
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.000000000275875000000000040.092758
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0.00000000183916666666666690.081839
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0.00000000367833333333333380.083678
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0.00000000275875000000000020.082758
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0.00000000816638450056780.088166
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0.0000000103433088948865310.071034
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0.0000000040338540557897040.084033
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0.0000000207647120422815040.072076
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,65$
0.0000000060528265821957920.086052
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0.0000000051201708005311720.085120
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
0.00000000169615565434054910.081696
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0.0000000095527991662218220.089552
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.00000000147133333333333340.081471
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0.0000000106047816240543920.071060
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0.0000000059376781266697440.085937
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0.0000000021019047619047620.082101
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0.00000000178159919588835970.081781
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0.0000000041847682165711570.084184
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0.0000000049905516838146830.084990
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,88$
0.000000007656418905041560.087656
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0.0000000097787416763054540.089778
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0.0000000048233843116630370.084823
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0.00000000449173115939871240.084491
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0.0000000131409441864618030.071314
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0.000000007192989585867720.087192
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,23$
0.00000000128116714686619020.081281
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0.0000000091958333333333340.089195
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.000000000339538461538461550.093395
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0.00000002189033528982310.072189
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.00000000000062107781060925860.0126210
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0.0000000063057142857142860.086305
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
0.0000000118655913978494630.071186
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.00000000073566666666666670.097356
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.996,01$
0.0000000000008489764132514690.0128489
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.649,50$
0.000000000013379790439774020.0101337
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,81$
0.0000000000164601776073973270.0101646
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.660,14$
0.0000000000082965451537620460.0118296
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.204,43$
0.00000000001001165852137520.0101001
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,29$
0.000000000101102221493161260.091011
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
0.00000000030041743243632710.093004
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,76$
0.000000000357356312770785440.093573
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,25$
0.00000000048777843969835360.094877
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,79$
0.0000000009682271507312610.099682
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.00000000147133333333333340.081471
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
0.000000000410520520764480260.094105
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
0.00000000051269550991410290.095126
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,27$
0.000000000236632315135178130.092366
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,55$
0.000000000190994150206005950.091909
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.316,08$
0.0000000000066554409887909940.0116655
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,20$
0.000000000008390993801692840.0118390
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.316,18$
--
0.0000000000051133149309547970.0115113
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
0.00000000355031468910636240.083550
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,98$
0.0000000000152104106529166530.0101521
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.440,41$
0.00000000000086751730851343520.0128675