Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.0000000000022510.0112251
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.000000000000562750.0125627
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0.0000000000037516666666666670.0113751
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0.0000000000075033333333333330.0117503
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0.00000000000562750000000000040.0115627
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0.0000000000166609310097887050.0101666
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0.0000000000210937218976714270.0102109
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0.0000000000082293685447728160.0118229
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0.000000000042372887178618850.0104237
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
0.0000000000123537805667736210.0101235
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0.0000000000104472912618916050.0101044
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
0.0000000000034604922527179020.0113460
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0.0000000000194874220478580270.0101948
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.00000000000300133333333333370.0113001
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0.0000000000216248950907326340.0102162
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0.000000000012117564120564870.0101211
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0.0000000000042876190476190480.0114287
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,38$
0.00000000000363519389500730.0113635
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0.0000000000085427429662781910.0118542
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0.000000000010185390704962980.0101018
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,88$
0.0000000000156127869666463080.0101561
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0.0000000000199495762398621350.0101994
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0.0000000000098283225313787210.0119828
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,92$
0.0000000000091584872991333160.0119158
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0.0000000000268206083815837350.0102682
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0.0000000000146645430489107340.0101466
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,23$
0.0000000000026125653226336960.0112612
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0.0000000000187583333333333360.0101875
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.00000000000069261538461538460.0126926
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0.0000000000446528564757166330.0104465
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.0000000000000012669199380892080.0141266
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0.0000000000128628571428571430.0101286
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
0.0000000000242043010752688180.0102420
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.00000000000150066666666666690.0111500
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,07$
0.0000000000000017318669403499290.0141731
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.649,23$
0.000000000000027297519023011910.0132729
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.341,16$
0.000000000000033567873835563920.0133356
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.660,81$
0.0000000000000169196529617206680.0131691
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.205,14$
0.0000000000000204159228948404350.0132041
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,37$
0.00000000000020616823467096960.0122061
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,45$
0.00000000000061289878222884220.0126128
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,79$
0.0000000000007286272856119860.0127286
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,25$
0.00000000000099495328114325070.0129949
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
0.0000000000019762876243176120.0111976
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.00000000000300133333333333370.0113001
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,75$
0.00000000000083754572198127320.0128375
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,00$
0.00000000000104708747976500940.0111047
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,28$
0.00000000000048263534304963520.0124826
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,48$
0.00000000000038985831882434550.0123898
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.317,22$
0.0000000000000135715868435250890.0131357
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.631,52$
0.000000000000017108004991579370.0131710
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.316,66$
--
0.0000000000000104293560110642150.0131042
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
0.00000000000724219154071447350.0117242
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,98$
0.00000000000003102730800155450.0133102
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.440,41$
0.00000000000000176962524826800420.0141769