| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -62,82% | -773,04₫ | 1.230,51₫ | 1.339,03₫ | 1,84₫ | 457,47₫ |
| 2025 Năm ngoái | -42,19% | -897,95₫ | 2.128,46₫ | 4.220,63₫ | 813,92₫ | 1.230,51₫ |