Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 1 POL sang SAR

1 POL = 0,3958ر.س Saudi Riyal
1,00ر.س SAR Saudi Riyal  = 2,53 POL

SAR Mua POL

POL
SAR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 POL = 0,3958ر.س SAR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 1 POL là 0,3958ر.س SAR. Trong 7 ngày qua, giá POL đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 1/POL theo SAR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 SAR có thể đổi được khoảng 2,53 POL, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá POL sang SAR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo SAR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 5,88 POL, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 17,98 N POL, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 75,80 POL.

Sức mua của 1POL

SAR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
15,00ر.س
50,00ر.س
0,01583
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
100,00ر.س
360,00ر.س
0,002639
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
25,00ر.س
35,00ر.س
0,01319
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
5,00ر.س
15,00ر.س
0,05654
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,52ر.س
5,00ر.س
15,00ر.س
0,05267
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,88ر.س
2,50ر.س
5,00ر.س
0,1376
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9637ر.س
0,6909ر.س
2,00ر.س
0,4107
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,78ر.س
6,00ر.س
20,00ر.س
0,02872
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
5,00ر.س
10,00ر.س
0,06138
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,99ر.س
1,00ر.س
8,00ر.س
0,09921
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,57ر.س
6,00ر.س
15,60ر.س
0,04137
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
28,13ر.س
15,00ر.س
60,00ر.س
0,01407
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
1,50ر.س
4,00ر.س
0,1788
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
5,00ر.س
40,00ر.س
0,02537
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
4,00ر.س
9,47ر.س
0,06211
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
5,00ر.س
14,00ر.س
0,04761
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
25,00ر.س
35,00ر.س
0,01414
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,64ر.س
15,00ر.س
44,00ر.س
0,01292
Thị trường
Táo (1 kg)
8,29ر.س
5,00ر.س
13,00ر.س
0,04773
Thị trường
Cam (1 kg)
6,57ر.س
3,95ر.س
12,00ر.س
0,06029
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,98ر.س
3,00ر.س
8,00ر.س
0,07951
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,65ر.س
1,50ر.س
9,00ر.س
0,08510
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
5,00ر.س
12,00ر.س
0,04831
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,22ر.س
3,00ر.س
10,00ر.س
0,06359
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,56ر.س
5,00ر.س
11,00ر.س
0,06034
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,11ر.س
3,00ر.س
9,00ر.س
0,07743
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,85ر.س
30,00ر.س
70,00ر.س
0,007939
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
3,45ر.س
5,00ر.س
0,09895
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
70,00ر.س
210,00ر.س
0,002827
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
2,18ر.س
2,33ر.س
0,1700
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000158318424905616730.051583
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
8,00ر.س
20,00ر.س
0,03958
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
3,00ر.س
12,00ر.س
0,03958
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
30,00ر.س
100,00ر.س
0,007916
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.810,34ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000489781945522252640.054897
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,44ر.س
1.000,00ر.س
5.000,00ر.س
0,0001730
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
900,00ر.س
4.000,00ر.س
0,0002353
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.657,56ر.س
1.800,00ر.س
9.500,00ر.س
0,0001082
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
1.500,00ر.س
5.200,00ر.س
0,0001571
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
368,00ر.س
226,67ر.س
750,00ر.س
0,001076
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
257,61ر.س
200,00ر.س
373,75ر.س
0,001536
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,12ر.س
70,00ر.س
200,00ر.س
0,003295
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
200,00ر.س
600,00ر.س
0,001237
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
150,83ر.س
80,00ر.س
210,33ر.س
0,002624
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
40,00ر.س
80,00ر.س
0,007330
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,60ر.س
60,00ر.س
400,00ر.س
0,002280
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
207,56ر.س
100,00ر.س
350,00ر.س
0,001907
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
337,69ر.س
200,00ر.س
500,00ر.س
0,001172
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,41ر.س
175,00ر.س
500,00ر.س
0,001220
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
4.000,00ر.س
18.600,00ر.س
0,00004526
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.177,75ر.س
2.413,00ر.س
11.500,00ر.س
0,00007644
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.117,93ر.س
--
0,00005561
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
3,00ر.س
6,50ر.س
0,07319
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
700,00ر.س
3.100,00ر.س
0,0002445
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.756,02ر.س
16.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00001173

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 1 POL