| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,00% | -- | 685,14₫ | 685,14₫ | 685,14₫ | 685,14₫ |
| 2025 Năm ngoái | -16,34% | -133,83₫ | 818,96₫ | 818,96₫ | 0,005893₫ | 685,14₫ |