| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +42,36% | 2.514,02₫ | 5.935,44₫ | 9.323,63₫ | 5.754,01₫ | 8.449,46₫ |
| 2025 Năm ngoái | -50,56% | -6.070,40₫ | 12.005,84₫ | 19.001,18₫ | 3.710,22₫ | 5.935,44₫ |