Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0,06209
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0,01242
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0,07762
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0,1242
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0,1035
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,03¥
0,3449
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,80¥
0,5140
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
496,85¥
0,1250
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
229,93¥
0,2701
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
234,08¥
0,2653
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,95¥
0,1911
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.794,77¥
0,03460
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,54¥
0,4548
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.200,00¥
0,05175
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
302,97¥
0,2050
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
404,27¥
0,1536
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0,1002
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
998,66¥
0,06218
Thị trường
Táo (1 kg)
755,73¥
0,08216
Thị trường
Cam (1 kg)
663,80¥
0,09354
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
431,36¥
0,1439
Thị trường
Xà lách (1 cây)
203,48¥
0,3052
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
780,05¥
0,07960
Thị trường
Cà chua (1 kg)
701,80¥
0,08848
Thị trường
Chuối (1 kg)
375,74¥
0,1653
Thị trường
Hành tây (1 kg)
410,08¥
0,1514
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.748,15¥
0,02259
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0,2822
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0,006899
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,24¥
0,3605
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0,00001808
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0,1071
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0,1242
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0,01940
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.557.679,25¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0,00002428
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.295,96¥
0,0006728
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
0,001014
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
0,0002866
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
0,0005105
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.134,82¥
0,002573
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0,01203
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.857,74¥
0,01610
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0,007437
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0,02186
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0,03105
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.224,66¥
0,008595
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.603,13¥
0,01349
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.546,12¥
0,006505
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.351,19¥
0,005027
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
847.912,77¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0,00007323
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
450.917,40¥
0,0001377
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
331.658,80¥
--
0,0001872
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,08¥
29,81
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
85.304,94¥
0,0007279
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0,00003337