Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
11,77
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
2,65
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
13,24
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
29,43
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
24,08
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
69,94₺
75,74
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,84₺
213,24
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,74₺
29,81
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,75₺
104,40
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,17₺
109,97
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,79₺
49,61
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
460,91₺
11,49
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,37₺
163,64
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
567,08₺
9,34
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,80₺
49,60
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,26₺
37,24
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
48,16
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
225,71₺
23,47
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
58,78
Thị trường
Cam (1 kg)
52,63₺
100,66
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,47₺
200,14
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,54₺
116,34
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,18₺
49,89
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,58₺
80,78
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,20₺
54,50
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,25₺
249,24
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
980,64₺
5,40
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
132,44
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
2,65
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,79₺
84,38
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0,002525
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
75,68
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
123,20
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
13,58
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.008.281,08₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0,002638
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.593,56₺
0,1853
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.484,96₺
0,2586
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.231,17₺
0,1098
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.611,09₺
0,1576
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.668,28₺
1,44
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
748,14₺
7,08
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
502,88₺
10,53
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.642,08₺
2,01
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,52₺
5,42
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
15,14
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.471,02₺
2,14
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,86₺
2,59
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.723,05₺
1,12
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,28₺
1,20
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.258,90₺
0,06363
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.444,07₺
0,09912
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.301,36₺
--
0,1013
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
126,41
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.618,28₺
0,1576
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.337,31₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0,006904