Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
37,11
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
3,71
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
15,59
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
74,22
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
46,39
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.187,72₫
140,70
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.000,94₫
231,91
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.969,34₫
42,20
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
47,94
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.528,55₫
72,68
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
46,94
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
6,18
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.893,35₫
143,91
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
7,42
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,72₫
84,76
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.790,36₫
47,83
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
50,97
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
99.001,83₫
18,74
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
25,24
Thị trường
Cam (1 kg)
35.790,40₫
51,84
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
64,02
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.186,05₫
102,03
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.506,06₫
75,72
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
58,66
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.195,34₫
63,55
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.394,97₫
61,05
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
7,22
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
222,12
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
8,58
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
81,93
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0,002325
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
92,77
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
123,70
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
30,92
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0,002378
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.562.454,14₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0,1757
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.015.367,24₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0,2645
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.986.404,62₫
12.000.000,00₫
36.656.706,47₫
0,08439
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.299.804,02₫
8.000.000,00₫
24.333.813,66₫
0,1298
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.918.151,02₫
1.195.892,55₫
4.250.000,00₫
0,9673
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
7,77
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.615,93₫
12,40
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.494,67₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
3,35
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
7,95
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
18,55
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.772,11₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
1,74
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.352.193,63₫
2,77
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.625,54₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0,8259
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0,9170
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.534.028,57₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0,02005
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.160.653,03₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0,03853
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.803,45₫
--
0,1746
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
211,24 N
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0,1839
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.186.289,89₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0,003658