Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
5,62
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
1,12
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
7,03
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
11,25
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
9,37
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,10¥
31,23
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,67¥
46,61
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
497,05¥
11,32
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,23¥
24,43
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
234,86¥
23,95
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,75¥
17,32
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.807,18¥
3,11
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,51¥
41,20
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.300,00¥
4,33
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
303,88¥
18,51
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
413,67¥
13,60
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
9,07
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.002,50¥
5,61
Thị trường
Táo (1 kg)
765,00¥
7,35
Thị trường
Cam (1 kg)
663,80¥
8,47
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
431,15¥
13,05
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,24¥
27,54
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
782,77¥
7,19
Thị trường
Cà chua (1 kg)
705,43¥
7,97
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,41¥
14,90
Thị trường
Hành tây (1 kg)
411,84¥
13,66
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.823,46¥
1,99
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
25,57
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0,6249
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
32,66
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0,001638
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
9,70
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
11,25
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
1,76
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0,002209
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.583,60¥
0,06075
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
0,09183
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
0,02596
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
0,04624
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0,2324
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
1,09
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
1,45
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0,6737
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
1,98
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
2,81
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.220,12¥
0,7790
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.600,28¥
1,22
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.540,54¥
0,5895
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.345,69¥
0,4556
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
849.602,57¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0,006620
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
447.209,78¥
0,01258
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
325.560,37¥
--
0,01728
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
2,76 N
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.690,54¥
0,06342
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0,003022