Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0.0000051222901517083290.055122
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0.00000085371502528472150.068537
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0.0000042685751264236080.054268
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,00001829
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,51ر.س
0,00001706
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,00004433
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9637ر.س
0,0001329
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,78ر.س
0.0000092922590726094590.059292
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,00001986
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,99ر.س
0,00003210
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,57ر.س
0,00001339
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
28,13ر.س
0.0000045520499372835320.054552
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,00005784
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0.00000820879832004540.058208
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,00002010
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,00001540
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0.0000045734733497395790.054573
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,64ر.س
0.00000417880633242507350.054178
Thị trường
Táo (1 kg)
8,29ر.س
0,00001544
Thị trường
Cam (1 kg)
6,57ر.س
0,00001951
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,98ر.س
0,00002572
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,65ر.س
0,00002753
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,19ر.س
0,00001563
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,22ر.س
0,00002057
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,56ر.س
0,00001952
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,11ر.س
0,00002505
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,85ر.س
0.0000025687539083500010.052568
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,00003201
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0.00000091469466994791590.069146
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,00005500
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000000051223106409508930.095122
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,00001281
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,00001281
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0.00000256114507585416460.052561
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.810,34ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000000158466411776767170.081584
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,35ر.س
0.000000055960434197074510.075596
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0.000000076145730021516520.077614
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.657,84ر.س
0.000000035009018811886670.073500
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.000000050820750246947920.075082
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
368,00ر.س
0.000000347986154847881260.063479
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
257,61ر.س
0.00000049708958533977240.064970
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,12ر.س
0.00000106603915018611830.051066
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0.000000400201484236416350.064002
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
150,83ر.س
0.00000084903915746114550.068490
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0.0000023714306257908930.052371
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,60ر.س
0.00000073763921563224990.067376
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
207,56ر.س
0.00000061695324393094370.066169
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
337,69ر.س
0.00000037921094595458690.063792
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,41ر.س
0.000000394740206078019950.063947
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.0000000146446625161013170.071464
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,06ر.س
0.000000024730744826425750.072473
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.120,78ر.س
--
0.0000000179836065596096550.071798
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,00002368
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0.000000079105937275512460.077910
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.834,27ر.س
16.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.0000000037848385863938550.083784