Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0,0002390
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0,00005974
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0,0003983
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0,0007966
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0,0005974
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0,001769
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0,002241
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0,0008738
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,004497
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,65$
0,001311
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0,001108
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,01$
0,0003674
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0,002068
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0,0003186
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0,002298
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0,001286
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0,0004552
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0,0003858
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0,0009066
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0,001080
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,88$
0,001657
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0,002118
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0,001044
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0,0009728
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0,002845
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0,001557
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
0,0002775
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0,001991
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0,00007353
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,004741
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.000000134497610940481230.061344
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0,001366
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,86$
0,002572
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0,0001593
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,55$
0.000000183853524719362870.061838
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.649,88$
0.00000289680672145070.052896
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,87$
0.00000356437292717340570.053564
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.660,02$
0.00000179674316402828370.051796
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.203,64$
0.00000216885026678624260.052168
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,31$
0,00002189
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,47$
0,00006506
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,76$
0,00007738
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
0,0001056
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,81$
0,0002096
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0,0003186
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,79$
0,00008886
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,08$
0,0001109
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,31$
0,00005122
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,67$
0,00004132
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.318,32$
0.00000144029675192043230.051440
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.631,52$
0.00000181620458416310190.051816
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.316,07$
--
0.0000011073439184442260.051107
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,22$
0,0007689
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.450,40$
0.00000329521060221583960.053295
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.433,12$
0.000000187919275442384470.061879