| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -25,21% | -0,4343₫ | 1,72₫ | 2,25₫ | 0,8962₫ | 1,29₫ |
| 2025 Năm ngoái | -86,99% | -11,52₫ | 13,24₫ | 17,03₫ | 1,70₫ | 1,72₫ |